So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.76
0
0.94
0.87
3.5
0.83
2.15
3.80
2.37
Live
0.76
0
0.94
0.67
3.5
-0.97
2.14
3.90
2.35
Run
0.85
0
0.85
-0.64
5.5
0.34
19.50
5.80
1.08
BET365Sớm
0.80
0
1.00
0.90
3.5
0.90
2.25
3.75
2.50
Live
0.80
0
1.00
0.95
3.75
0.85
2.25
3.80
2.45
Run
0.90
0
0.90
-0.77
5.5
0.60
23.00
5.00
1.16
Mansion88Sớm
0.80
0
0.96
0.86
3.5
0.90
2.27
3.65
2.47
Live
0.84
0
1.00
0.81
3.5
-0.99
2.26
3.70
2.45
Run
-0.97
0
0.81
-0.53
5.5
0.35
36.00
4.45
1.15
188betSớm
0.77
0
0.95
0.88
3.5
0.84
2.15
3.80
2.37
Live
0.77
0
0.95
0.68
3.5
-0.96
2.14
3.90
2.35
Run
0.86
0
0.86
-0.63
5.5
0.35
19.50
5.80
1.08

Bên nào sẽ thắng?

Bayswater City
ChủHòaKhách
Armadale SC
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Bayswater CitySo Sánh Sức MạnhArmadale SC
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 55%So Sánh Đối Đầu45%
  • Tất cả
  • 4T 3H 3B
    3T 3H 4B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[AUS West Premier Bam Creative Night Series-5] Bayswater City
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
51228125520.0%
00000000%
00000000%
631217121050.0%
[AUS West Premier Bam Creative Night Series-4] Armadale SC
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
521212127440.0%
00000000%
00000000%
631217131050.0%

Thành tích đối đầu

Bayswater City            
Chủ - Khách
Bayswater CityArmadale SC
Armadale SCBayswater City
Armadale SCBayswater City
Bayswater CityArmadale SC
Bayswater CityArmadale SC
Armadale SCBayswater City
Armadale SCBayswater City
Bayswater CityArmadale SC
Bayswater CityArmadale SC
Armadale SCBayswater City
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
WAUS D115-06-243 - 3
(1 - 2)
6 - 10-0.46-0.26-0.40H-0.990.250.81TT
WAUS D116-03-242 - 2
(1 - 1)
8 - 3-0.39-0.24-0.46H0.83-0.250.99BT
WAUS D115-07-231 - 6
(1 - 3)
0 - 7-0.46-0.26-0.40T0.980.250.78TT
WAUS D113-05-232 - 1
(0 - 0)
6 - 8-0.46-0.25-0.40T-0.970.250.83TX
AUS PLNS27-01-231 - 3
(1 - 1)
8 - 2-0.51-0.26-0.36B0.780.250.98BT
WAUS D116-08-223 - 5
(1 - 3)
2 - 5-0.37-0.26-0.48T0.88-0.250.88TT
A FFA Cup21-06-224 - 1
(1 - 1)
4 - 5-0.44-0.25-0.43B0.860.000.90BT
WAUS D121-05-221 - 1
(0 - 0)
4 - 4-0.61-0.24-0.27H0.830.750.93TX
WAUS D121-08-213 - 2
(2 - 1)
1 - 5-0.51-0.25-0.36T0.970.500.85TT
WAUS D122-05-212 - 0
(1 - 0)
6 - 4-0.31-0.26-0.55B1.00-0.500.82BX

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 70%

Thành tích gần đây

Bayswater City            
Chủ - Khách
Bayswater CityOlympic Kingsway SC
Perth Glory (Youth)Bayswater City
Bayswater CityBalcatta FC
Floreat AthenaBayswater City
Bayswater CityInglewood United
Bayswater CityPerth SC
Bayswater CityWestern Knights
Perth Glory (Youth)Bayswater City
Perth RedStarBayswater City
Bayswater CityFremantle City
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
AUS PLNS31-01-251 - 3
(0 - 2)
10 - 0-0.35-0.25-0.56B0.90-0.50.80BH
AUS PLNS25-01-251 - 2
(1 - 1)
3 - 7-0.26-0.21-0.68T0.76-1.250.94BX
WAUS D131-08-242 - 2
(1 - 0)
7 - 8-0.65-0.22-0.25H0.9110.85TT
WAUS D124-08-243 - 2
(2 - 2)
6 - 8-0.34-0.25-0.51B0.79-0.50.97BT
WAUS D121-08-246 - 2
(2 - 1)
6 - 2-0.78-0.20-0.17T0.801.50.90TT
WAUS D110-08-244 - 1
(2 - 0)
2 - 4-0.49-0.25-0.38T0.870.250.89TT
WAUS D127-07-241 - 2
(0 - 0)
9 - 7-0.49-0.25-0.36B0.840.250.98BX
WAUS D120-07-241 - 6
(1 - 4)
4 - 8-0.28-0.23-0.61T0.97-0.750.85TT
WAUS D113-07-243 - 2
(0 - 1)
7 - 3-0.54-0.25-0.31B0.850.50.91BT
WAUS D106-07-241 - 0
(1 - 0)
3 - 4-0.48-0.25-0.37T0.900.250.92TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:63% Tỷ lệ tài: 67%

Armadale SC            
Chủ - Khách
Fremantle CityArmadale SC
Armadale SCBalcatta FC
Olympic Kingsway SCArmadale SC
Stirling MacedoniaArmadale SC
Armadale SCBalcatta FC
Floreat AthenaArmadale SC
Armadale SCInglewood United
Perth SCArmadale SC
Armadale SCPerth Glory
Armadale SCWestern Knights
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
AUS PLNS31-01-251 - 4
(0 - 3)
9 - 3-0.46-0.26-0.430.7800.92T
AUS PLNS25-01-254 - 1
(2 - 0)
7 - 2-0.58-0.24-0.330.900.750.80T
WAUS D131-08-242 - 2
(0 - 2)
9 - 10-0.69-0.20-0.220.911.250.85H
WAUS D124-08-244 - 5
(1 - 3)
10 - 4-0.61-0.23-0.260.800.750.96T
WAUS D120-08-241 - 3
(1 - 0)
4 - 7-0.71-0.22-0.220.861.250.84T
WAUS D110-08-242 - 1
(0 - 1)
3 - 9-0.34-0.26-0.520.85-0.50.91X
WAUS D127-07-244 - 1
(1 - 1)
4 - 2-0.73-0.19-0.180.971.50.85T
WAUS D120-07-244 - 4
(1 - 3)
6 - 6-0.41-0.25-0.460.80-0.25-0.98T
INT CF16-07-242 - 4
(0 - 2)
3 - 8-----
WAUS D113-07-242 - 0
(1 - 0)
5 - 3-0.53-0.24-0.330.900.50.86X

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 75%

Bayswater CitySo sánh số liệuArmadale SC
  • 27Tổng số ghi bàn29
  • 2.7Trung bình ghi bàn2.9
  • 18Tổng số mất bàn22
  • 1.8Trung bình mất bàn2.2
  • 50.0%Tỉ lệ thắng50.0%
  • 10.0%TL hòa20.0%
  • 40.0%TL thua30.0%

Thống kê kèo châu Á

Bayswater City
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
Armadale SC
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
Bayswater City
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
Armadale SC
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Bayswater CityThời gian ghi bànArmadale SC
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 3
    3
    0 Bàn
    0
    0
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    0
    0
    Bàn thắng H1
    0
    0
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Bayswater CityChi tiết về HT/FTArmadale SC
  • 0
    0
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    0
    H/T
    3
    3
    H/H
    0
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    0
    0
    B/B
ChủKhách
Bayswater CitySố bàn thắng trong H1&H2Armadale SC
  • 0
    0
    Thắng 2+ bàn
    0
    0
    Thắng 1 bàn
    3
    3
    Hòa
    0
    0
    Mất 1 bàn
    0
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Bayswater City
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
AUS PLNS21-02-2025KháchFremantle City6 Ngày
WAUS D114-03-2025ChủSorrento F.C.27 Ngày
WAUS D122-03-2025KháchFloreat Athena35 Ngày
Armadale SC
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
AUS PLNS23-02-2025ChủPerth Glory (Youth)8 Ngày
WAUS D115-03-2025ChủFloreat Athena28 Ngày
WAUS D122-03-2025KháchPerth RedStar35 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [1] 20.0%Thắng40.0% [2]
  • [2] 40.0%Hòa20.0% [2]
  • [2] 40.0%Bại40.0% [2]
  • Chủ/Khách
  • [0] 0.0%Thắng0.0% [0]
  • [0] 0.0%Hòa0.0% [0]
  • [0] 0.0%Bại0.0% [0]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    12 
  • TB được điểm
    1.60 
  • TB mất điểm
    2.40 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.00 
  • TB mất điểm
    0.00 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    17 
  • Bàn thua
    12 
  • TB được điểm
    2.83 
  • TB mất điểm
    2.00 
    Tổng
  • Bàn thắng
    12
  • Bàn thua
    12
  • TB được điểm
    2.40
  • TB mất điểm
    2.40
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    0
  • Bàn thua
    0
  • TB được điểm
    0.00
  • TB mất điểm
    0.00
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    17
  • Bàn thua
    13
  • TB được điểm
    2.83
  • TB mất điểm
    2.17
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [0] 0.00%thắng 2 bàn+40.00% [2]
  • [1] 20.00%thắng 1 bàn0.00% [0]
  • [2] 40.00%Hòa20.00% [1]
  • [0] 0.00%Mất 1 bàn0.00% [0]
  • [2] 40.00%Mất 2 bàn+ 40.00% [2]

Bayswater City VS Armadale SC ngày 15-02-2025 - Thông tin đội hình