Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử |
[SAN Campionato di Calcio-12] SP Domagnano |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
27 | 5 | 10 | 12 | 23 | 39 | 25 | 12 | 18.5% |
14 | 4 | 5 | 5 | 16 | 16 | 17 | 9 | 28.6% |
13 | 1 | 5 | 7 | 7 | 23 | 8 | 13 | 7.7% |
6 | 0 | 3 | 3 | 2 | 8 | 3 | 0.0% |
[SAN Campionato di Calcio-7] SP Cosmos |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
26 | 11 | 7 | 8 | 51 | 33 | 40 | 7 | 42.3% |
13 | 3 | 5 | 5 | 21 | 19 | 14 | 11 | 23.1% |
13 | 8 | 2 | 3 | 30 | 14 | 26 | 5 | 61.5% |
6 | 1 | 2 | 3 | 10 | 13 | 5 | 16.7% |
SP Domagnano |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
SAN L | 20-10-24 | 3 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
SAN L | 20-01-24 | 1 - 3 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
SAN L | 15-09-23 | 4 - 1 (2 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
SAN L | 11-03-23 | 2 - 0 (1 - 0) | 7 - 3 | - | - | - | B | - | - | - | ||
SAN L | 11-11-22 | 1 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
SAN L | 13-03-22 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
SAN L | 04-12-21 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
SAN L | 24-02-21 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
SAN L | 08-02-20 | 1 - 0 (0 - 0) | 6 - 6 | - | - | - | B | - | - | - | ||
SAN L | 03-11-18 | 1 - 3 (1 - 1) | 4 - 7 | - | - | - | T | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
SP Domagnano |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
SAN L | 01-02-25 | 3 - 1 (1 - 1) | 4 - 0 | - | - | - | B | - | - | |||
SAN L | 26-01-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
SAN L | 21-01-25 | 3 - 0 (2 - 0) | 6 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
SAN L | 18-01-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
SAN L | 11-01-25 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
SAN L | 22-12-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 6 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
SAN L | 14-12-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 6 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
SAN L | 08-12-24 | 3 - 0 (0 - 0) | 7 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
SAN L | 30-11-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 4 - 8 | - | - | - | H | - | - | |||
SAN L | 23-11-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 3 - 3 | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 4 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
SP Cosmos |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
SAN L | 01-02-25 | 2 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
SAN L | 25-01-25 | 2 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
SAN L | 22-01-25 | 2 - 0 (0 - 0) | 2 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
SAN L | 18-01-25 | 2 - 2 (1 - 0) | 8 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
SAN L | 12-01-25 | 3 - 2 (3 - 1) | 0 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
SAN L | 22-12-24 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
SAN L | 15-12-24 | 1 - 3 (0 - 2) | 4 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
SAN L | 07-12-24 | 2 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
SAN L | 30-11-24 | 1 - 4 (1 - 1) | 2 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
SAN L | 23-11-24 | 1 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
SP Domagnano |
SP Domagnano |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
SAN L | 22-02-2025 | Khách | AC Juvenes | 6 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
SAN L | 22-02-2025 | Chủ | Faetano | 6 Ngày |