[HON Primera Division-18] Juticalpa |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
31 | 6 | 8 | 17 | 17 | 48 | 26 | 18 | 19.4% |
15 | 3 | 4 | 8 | 9 | 16 | 13 | 18 | 20.0% |
16 | 3 | 4 | 9 | 8 | 32 | 13 | 13 | 18.8% |
6 | 2 | 1 | 3 | 5 | 8 | 7 | 33.3% |
[HON Primera Division-5] Real Espana |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
31 | 16 | 8 | 7 | 42 | 25 | 56 | 5 | 51.6% |
16 | 8 | 5 | 3 | 20 | 13 | 29 | 9 | 50.0% |
15 | 8 | 3 | 4 | 22 | 12 | 27 | 5 | 53.3% |
6 | 1 | 2 | 3 | 4 | 6 | 5 | 16.7% |
Juticalpa |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
HON D1 | 09-11-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 3 - 1 | - | - | - | T | - | - | - | ||
HON D1 | 15-09-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 6 - 6 | - | - | - | B | - | - | - | ||
HON D1 | 07-03-19 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 5 | -0.81 | -0.21 | -0.13 | H | 0.80 | -0.67 | 0.90 | T | X |
HON D1 | 13-01-19 | 1 - 2 (0 - 2) | 2 - 2 | -0.38 | -0.29 | -0.45 | B | 0.77 | -0.25 | 0.99 | B | T |
HON D1 | 17-09-18 | 2 - 1 (2 - 0) | 3 - 4 | - | - | - | B | - | - | - | ||
HON D1 | 29-07-18 | 1 - 1 (1 - 0) | 3 - 6 | -0.43 | -0.28 | -0.41 | H | 0.85 | 0.00 | 0.91 | H | X |
HON D1 | 15-04-18 | 1 - 2 (0 - 1) | 2 - 5 | - | - | - | B | - | - | - | ||
HON D1 | 18-02-18 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
HON D1 | 07-12-17 | 2 - 0 (1 - 0) | 3 - 4 | - | - | - | B | - | - | - | ||
HON D1 | 01-12-17 | 2 - 3 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 2 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 33%
Juticalpa |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
HON D1 | 19-01-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 10 | -0.33 | -0.33 | -0.49 | H | 0.90 | -0.25 | 0.80 | B | X |
HON D1 | 01-12-24 | 3 - 0 (0 - 0) | 4 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
HON D1 | 24-11-24 | 1 - 3 (1 - 0) | 5 - 8 | - | - | - | B | - | - | |||
HON D1 | 09-11-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 3 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
HON D1 | 06-11-24 | 3 - 0 (2 - 0) | 3 - 11 | - | - | - | T | - | - | |||
HON D1 | 03-11-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 3 - 10 | -0.18 | -0.25 | -0.72 | B | 0.75 | -1.25 | 0.95 | B | X |
HON D1 | 28-10-24 | 4 - 0 (1 - 0) | 4 - 2 | -0.56 | -0.30 | -0.29 | B | 0.80 | 0.5 | 0.90 | B | T |
HON D1 | 20-10-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 10 - 5 | - | - | - | H | - | - | |||
HON D1 | 06-10-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 6 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
HON D1 | 30-09-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 4 | -0.29 | -0.34 | -0.52 | B | 0.79 | -0.5 | 0.91 | B | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:40% Tỷ lệ tài: 25%
Real Espana |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
HON D1 | 19-01-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 6 - 1 | -0.68 | -0.28 | -0.19 | 0.91 | 1 | 0.79 | X | ||
INT CF | 12-01-25 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 11-01-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 2 - 9 | -0.26 | -0.29 | -0.61 | 0.85 | -0.75 | 0.85 | X | ||
HON D1 | 15-12-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 1 - 4 | -0.56 | -0.30 | -0.29 | 0.80 | 0.5 | 0.90 | X | ||
HON D1 | 13-12-24 | 0 - 2 (0 - 0) | 7 - 5 | -0.41 | -0.33 | -0.41 | 0.85 | 0 | 0.85 | X | ||
HON D1 | 07-12-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 4 - 2 | -0.64 | -0.29 | -0.22 | 0.80 | 0.75 | 0.90 | X | ||
HON D1 | 05-12-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 5 - 2 | -0.38 | -0.34 | -0.43 | 0.95 | 0 | 0.75 | X | ||
HON D1 | 01-12-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 10 | - | - | - | - | - | ||||
HON D1 | 25-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 5 | -0.38 | -0.31 | -0.45 | 0.72 | -0.25 | 0.98 | X | ||
HON D1 | 09-11-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 3 - 1 | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 5 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:22% Tỷ lệ tài: 0%
Juticalpa |
Juticalpa |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Dữ liệu đang được cập nhật
Dữ liệu đang được cập nhật