Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử |
[EST Winter Tournament-] Nomme JK Kalju II |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 1 | 2 | 21 | 11 | 10 | 50.0% |
[EST Winter Tournament-] Tallinna JK Legion |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 0 | 5 | 8 | 19 | 3 | 16.7% |
Nomme JK Kalju II |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
EST D3 | 24-10-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 3 - 6 | -0.26 | -0.24 | -0.65 | H | 0.75 | -1.00 | 0.95 | B | X |
EST D3 | 28-07-24 | 2 - 1 (2 - 1) | 5 - 4 | - | - | - | T | - | - | - | ||
EST D3 | 11-05-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 5 - 11 | - | - | - | B | - | - | - | ||
EST D3 | 22-03-24 | 1 - 4 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
EST D3 | 27-10-13 | 5 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
EST D3 | 04-08-13 | 1 - 3 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
EST D3 | 17-05-13 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
EST D3 | 21-04-13 | 2 - 3 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
EST D3 | 30-09-12 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
EST D3 | 22-07-12 | 2 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:86% Tỷ lệ tài: 0%
Nomme JK Kalju II |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
EST D3 | 10-11-24 | 4 - 1 (2 - 1) | 4 - 0 | - | - | - | B | - | - | |||
EST D3 | 03-11-24 | 1 - 10 (1 - 3) | 1 - 7 | - | - | - | T | - | - | |||
EST D3 | 28-10-24 | 5 - 1 (4 - 0) | 9 - 7 | -0.71 | -0.20 | -0.23 | T | 0.80 | 1.25 | 0.90 | T | T |
EST D3 | 24-10-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 3 - 6 | -0.26 | -0.24 | -0.65 | H | 0.75 | -1 | 0.95 | B | X |
EST D3 | 21-10-24 | 2 - 3 (1 - 0) | 7 - 4 | -0.85 | -0.17 | -0.13 | B | 0.85 | 2 | 0.85 | T | T |
EST D3 | 05-10-24 | 1 - 2 (1 - 2) | 3 - 9 | - | - | - | T | - | - | |||
EST D3 | 28-09-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 11 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
EST D3 | 23-09-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 2 - 5 | -0.33 | -0.24 | -0.55 | B | 0.88 | -0.5 | 0.82 | B | X |
EST D3 | 19-09-24 | 3 - 2 (1 - 0) | - | -0.69 | -0.22 | -0.24 | T | 0.95 | 1.25 | 0.75 | T | T |
EST D3 | 14-09-24 | 2 - 5 (0 - 3) | 7 - 3 | -0.26 | -0.22 | -0.67 | T | 0.90 | -1 | 0.80 | T | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:78% Tỷ lệ tài: 67%
Tallinna JK Legion |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
EST D2 | 24-11-24 | 6 - 0 (3 - 0) | 6 - 4 | -0.84 | -0.19 | -0.12 | 0.85 | 1.75 | 0.85 | T | ||
EST D2 | 17-11-24 | 0 - 3 (0 - 1) | 5 - 9 | -0.29 | -0.27 | -0.58 | 0.77 | -0.75 | 0.93 | H | ||
EST D3 | 10-11-24 | 0 - 2 (0 - 0) | 6 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
EST D3 | 03-11-24 | 1 - 6 (0 - 3) | 5 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
EST CUP | 31-10-24 | 3 - 0 (2 - 0) | 10 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
EST D3 | 28-10-24 | 2 - 4 (1 - 1) | 6 - 2 | -0.59 | -0.26 | -0.30 | 0.90 | 0.75 | 0.80 | T | ||
EST D3 | 24-10-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 3 - 6 | -0.26 | -0.24 | -0.65 | H | 0.75 | -1 | 0.95 | B | X |
EST D3 | 20-10-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 3 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
EST D3 | 12-10-24 | 2 - 1 (0 - 0) | 18 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
EST D3 | 05-10-24 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 67%
Nomme JK Kalju II |
Nomme JK Kalju II |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Est WT | 26-01-2025 | Khách | Tartu Kalev | 7 Ngày |
Est WT | 02-02-2025 | Chủ | Paide Linnameeskond B | 14 Ngày |
Est WT | 09-02-2025 | Khách | Tabasalu Charma | 21 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Est WT | 02-02-2025 | Chủ | Tartu Kalev | 14 Ngày |
Est WT | 08-02-2025 | Khách | Paide Linnameeskond B | 20 Ngày |