Kerala Blasters FC
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
22Sukham MeiteiHậu vệ00000000
3Sandeep SinghHậu vệ00000006.3
31Kamaljit SinghThủ môn00000000
4RV HormipamHậu vệ00000006.6
Thẻ vàng
-M. SaheefHậu vệ00000000
15Milos DrincicHậu vệ00000006.5
26Ishan PanditaTiền đạo00000006.3
50Naocha Huidrom SinghHậu vệ20000006.3
-Korou Singh-30000000
8Vibin MohananTiền vệ20000006.9
10Adrian LunaTiền vệ00010006.8
6Freddy LallawmawmaHậu vệ00000000
94Dušan LagatorHậu vệ00000006.4
13Danish Farooq BhatTiền vệ10000006.2
27Aibanbha DohlingHậu vệ00000006.5
97R. LalthanmawiaTiền đạo10040006.6
1Sachin SureshThủ môn00000006
14Kwame PeprahTiền đạo20000006.4
19Mohammed AimenTiền đạo00010000
9Jesús JiménezTiền đạo30000007.2
Mohun Bagan Super Giant
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
32Dippendu biswasHậu vệ00010006.6
-Saurabh BhanwalaHậu vệ00000000
72Suhail Ahmad BhatTiền đạo00000006.4
-Salahudheen Adnan Koyambravan-00000000
19Muhammed Ashique KuruniyanTiền đạo00000006.4
33Glan MartinsHậu vệ00000000
9Dimitrios PetratosTiền vệ10000000
31Arsh Anwer ShaikhThủ môn00000000
12Dheeraj SinghThủ môn00000000
1Vishal KaithThủ môn00000007
16Abhishek Dhananjay·SuryavanshiTiền vệ00000006.4
5Tom AldredHậu vệ20000007.3
21Alberto RodríguezHậu vệ20100007.9
Bàn thắng
15Subashish BoseHậu vệ10000008.1
Thẻ vàng
22Deepak TangriHậu vệ10000006.8
45apuia lalengmawia ralteTiền vệ10000006.9
-Manvir SinghTiền đạo00000006.7
35Jason CummingsTiền đạo10001106.8
Thẻ vàng
17Liston ColacoTiền đạo10021007.1
29Jamie MacLarenTiền đạo30200008.3
Bàn thắngThẻ đỏ

Kerala Blasters FC vs Mohun Bagan Super Giant ngày 15-02-2025 - Thống kê cầu thủ