[CHN HK First Division-9] Eastern District SA |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
21 | 7 | 4 | 10 | 31 | 38 | 25 | 9 | 33.3% |
10 | 4 | 3 | 3 | 18 | 19 | 15 | 8 | 40.0% |
11 | 3 | 1 | 7 | 13 | 19 | 10 | 10 | 27.3% |
6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 10 | 8 | 33.3% |
[CHN HK First Division-4] South China AA |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
20 | 10 | 4 | 6 | 46 | 34 | 34 | 4 | 50.0% |
9 | 6 | 1 | 2 | 24 | 14 | 19 | 3 | 66.7% |
11 | 4 | 3 | 4 | 22 | 20 | 15 | 7 | 36.4% |
6 | 5 | 0 | 1 | 20 | 8 | 15 | 83.3% |
Eastern District SA |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
HK D1 | 15-09-24 | 5 - 2 (1 - 1) | 2 - 4 | - | - | - | B | - | - | - | ||
HK D1 | 10-03-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 11 - 3 | -0.72 | -0.21 | -0.21 | H | 0.82 | -0.80 | 0.88 | T | X |
HK D1 | 07-01-24 | 1 - 2 (0 - 0) | 6 - 11 | - | - | - | B | - | - | - | ||
HK D1 | 19-03-23 | 2 - 5 (1 - 3) | 4 - 4 | - | - | - | B | - | - | - | ||
HK D1 | 08-01-23 | 2 - 2 (0 - 2) | 15 - 7 | - | - | - | H | - | - | - | ||
HK LC | 29-05-22 | 3 - 1 (1 - 1) | 4 - 2 | - | - | - | B | - | - | - | ||
HK D1 | 26-09-21 | 2 - 1 (0 - 0) | 1 - 4 | - | - | - | T | - | - | - | ||
HK D1 | 09-05-21 | 3 - 2 (0 - 0) | 6 - 4 | - | - | - | B | - | - | - | ||
HK D1 | 20-10-19 | 1 - 2 (0 - 0) | 7 - 3 | - | - | - | B | - | - | - | ||
HK D1 | 03-02-19 | 2 - 2 (2 - 1) | 8 - 7 | - | - | - | H | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 3 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 0%
Eastern District SA |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
HK D1 | 05-01-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 9 - 2 | -0.47 | -0.27 | -0.41 | T | 0.95 | 0.25 | 0.75 | T | X |
HK D1 | 22-12-24 | 3 - 2 (1 - 0) | 1 - 4 | -0.25 | -0.24 | -0.65 | B | 1.00 | -0.75 | 0.70 | B | T |
HK D1 | 15-12-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 2 - 4 | -0.54 | -0.26 | -0.34 | T | 0.85 | 0.5 | 0.85 | T | X |
HK D1 | 24-11-24 | 0 - 5 (0 - 4) | 3 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
HK D1 | 17-11-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 4 - 3 | -0.38 | -0.27 | -0.50 | H | 0.90 | -0.25 | 0.80 | B | X |
HK D1 | 10-11-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 2 - 9 | -0.53 | -0.26 | -0.36 | H | 0.90 | 0.5 | 0.80 | T | X |
HK D1 | 03-11-24 | 3 - 2 (0 - 0) | 1 - 5 | -0.49 | -0.27 | -0.40 | T | 0.90 | 0.25 | 0.80 | T | T |
HK D1 | 20-10-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 6 - 4 | -0.39 | -0.27 | -0.49 | B | 0.85 | -0.25 | 0.85 | B | X |
HK D1 | 13-10-24 | 1 - 2 (1 - 1) | 1 - 8 | -0.82 | -0.18 | -0.15 | B | 0.80 | 1.75 | 0.90 | T | X |
HK D1 | 06-10-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 2 - 7 | -0.48 | -0.26 | -0.41 | H | 0.94 | 0.25 | 0.76 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:46% Tỷ lệ tài: 22%
South China AA |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
HK D1 | 22-12-24 | 1 - 5 (0 - 3) | 4 - 9 | -0.13 | -0.17 | -0.85 | 0.80 | -2 | 0.90 | T | ||
HK D1 | 15-12-24 | 5 - 1 (3 - 0) | 3 - 5 | -0.83 | -0.19 | -0.13 | 0.82 | 1.75 | 0.88 | T | ||
HK D1 | 08-12-24 | 0 - 4 (0 - 3) | 3 - 5 | -0.32 | -0.27 | -0.56 | 0.90 | -0.5 | 0.80 | T | ||
HK D1 | 24-11-24 | 3 - 0 (2 - 0) | 3 - 6 | -0.63 | -0.25 | -0.27 | 0.78 | 0.75 | 0.92 | X | ||
HK D1 | 17-11-24 | 2 - 3 (0 - 2) | 4 - 1 | -0.25 | -0.24 | -0.66 | 0.82 | -1 | 0.88 | T | ||
HK D1 | 10-11-24 | 0 - 4 (0 - 2) | 2 - 11 | - | - | - | - | - | ||||
HK D1 | 03-11-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 10 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
HK D1 | 27-10-24 | 4 - 1 (0 - 0) | 3 - 2 | -0.75 | -0.21 | -0.19 | 0.95 | 1.5 | 0.75 | T | ||
HK D1 | 13-10-24 | 1 - 4 (1 - 4) | 6 - 3 | -0.19 | -0.22 | -0.74 | 0.87 | -1.25 | 0.83 | T | ||
HK D1 | 06-10-24 | 2 - 2 (1 - 1) | 5 - 4 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:86% Tỷ lệ tài: 86%
Eastern District SA |
Eastern District SA |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
HK D1 | 19-01-2025 | Khách | 3 Sing FC | 7 Ngày |
HK D1 | 26-01-2025 | Khách | Central Western District RSA | 14 Ngày |
HK D1 | 09-02-2025 | Chủ | Wing Yee FT | 28 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
HK D1 | 26-01-2025 | Chủ | Wing Yee FT | 14 Ngày |
HK D1 | 09-02-2025 | Khách | Sham Shui Po | 28 Ngày |
HK D1 | 23-02-2025 | Chủ | Citizen | 42 Ngày |