[CHN HK First Division-5] Yuen Long FC |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
21 | 10 | 5 | 6 | 32 | 27 | 35 | 5 | 47.6% |
11 | 5 | 1 | 5 | 17 | 21 | 16 | 7 | 45.5% |
10 | 5 | 4 | 1 | 15 | 6 | 19 | 4 | 50.0% |
6 | 3 | 2 | 1 | 10 | 7 | 11 | 50.0% |
[CHN HK First Division-3] Hoi King |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
20 | 14 | 0 | 6 | 53 | 33 | 42 | 3 | 70.0% |
10 | 9 | 0 | 1 | 29 | 13 | 27 | 1 | 90.0% |
10 | 5 | 0 | 5 | 24 | 20 | 15 | 6 | 50.0% |
6 | 4 | 0 | 2 | 16 | 9 | 12 | 66.7% |
Yuen Long FC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
HK D1 | 22-09-24 | 2 - 1 (2 - 1) | 3 - 7 | -0.30 | -0.26 | -0.59 | B | 0.80 | -0.75 | 0.90 | B | X |
HK D1 | 03-03-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 5 - 2 | - | - | - | T | - | - | - | ||
HK D1 | 05-11-23 | 0 - 2 (0 - 1) | 2 - 4 | - | - | - | T | - | - | - | ||
HK D1 | 02-04-23 | 1 - 1 (1 - 1) | 8 - 4 | - | - | - | H | - | - | - | ||
HK D1 | 27-11-22 | 3 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
HK D1 | 14-11-21 | 0 - 5 (0 - 2) | 4 - 7 | - | - | - | T | - | - | - | ||
HK D1 | 16-05-21 | 2 - 2 (1 - 1) | 7 - 5 | - | - | - | H | - | - | - | ||
HK PR | 10-03-19 | 2 - 1 (1 - 0) | 3 - 5 | - | - | - | T | - | - | - | ||
HKFA CUP | 27-01-19 | 2 - 0 (0 - 0) | 9 - 3 | - | - | - | T | - | - | - | ||
HK PR | 09-12-18 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 10 | - | - | - | H | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:83% Tỷ lệ tài: 0%
Yuen Long FC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
HK D1 | 22-12-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 7 - 7 | -0.82 | -0.19 | -0.14 | H | 0.82 | 1.75 | 0.88 | T | X |
HK D1 | 08-12-24 | 2 - 4 (0 - 2) | 3 - 7 | -0.32 | -0.28 | -0.56 | B | 0.90 | -0.5 | 0.80 | B | T |
HK D1 | 24-11-24 | 3 - 0 (2 - 0) | 4 - 0 | - | - | - | T | - | - | |||
HK D1 | 17-11-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 4 - 3 | -0.38 | -0.27 | -0.50 | H | 0.90 | -0.25 | 0.80 | B | X |
HK D1 | 10-11-24 | 1 - 2 (0 - 0) | 2 - 7 | -0.49 | -0.26 | -0.37 | T | 0.85 | 0.25 | 0.85 | T | X |
HK D1 | 03-11-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 10 - 8 | - | - | - | T | - | - | |||
HK D1 | 27-10-24 | 3 - 1 (1 - 1) | 7 - 3 | -0.58 | -0.27 | -0.30 | T | 0.93 | 0.75 | 0.77 | T | T |
HK D1 | 13-10-24 | 0 - 3 (0 - 1) | 5 - 2 | -0.51 | -0.27 | -0.37 | B | 0.77 | 0.25 | 0.93 | B | X |
HK D1 | 06-10-24 | 0 - 3 (0 - 2) | 4 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
HK D1 | 29-09-24 | 0 - 4 (0 - 3) | 5 - 7 | -0.63 | -0.25 | -0.27 | T | 0.80 | 0.75 | 0.90 | T | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 43%
Hoi King |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
HK D1 | 08-12-24 | 5 - 0 (4 - 0) | 9 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
HK D1 | 24-11-24 | 3 - 0 (2 - 0) | 3 - 6 | -0.63 | -0.25 | -0.27 | 0.78 | 0.75 | 0.92 | X | ||
HK D1 | 17-11-24 | 1 - 2 (1 - 1) | 3 - 4 | -0.88 | -0.16 | -0.11 | 0.75 | 2 | 0.95 | X | ||
HK D1 | 10-11-24 | 0 - 2 (0 - 2) | 2 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
HK D1 | 03-11-24 | 3 - 2 (0 - 0) | 1 - 5 | -0.49 | -0.27 | -0.40 | 0.90 | 0.25 | 0.80 | T | ||
HK D1 | 27-10-24 | 5 - 2 (2 - 0) | 5 - 5 | -0.45 | -0.28 | -0.42 | 0.77 | 0 | 0.93 | T | ||
HK D1 | 13-10-24 | 1 - 2 (1 - 1) | 8 - 4 | -0.53 | -0.27 | -0.35 | 0.87 | 0.5 | 0.83 | X | ||
HK D1 | 06-10-24 | 3 - 2 (0 - 1) | 4 - 11 | -0.63 | -0.24 | -0.28 | 0.80 | 0.75 | 0.90 | T | ||
HK D1 | 29-09-24 | 3 - 1 (3 - 1) | 3 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
HK D1 | 22-09-24 | 2 - 1 (2 - 1) | 3 - 7 | -0.30 | -0.26 | -0.59 | B | 0.80 | -0.75 | 0.90 | B | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 0 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:64% Tỷ lệ tài: 43%
Yuen Long FC |
Yuen Long FC |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
HK D1 | 19-01-2025 | Khách | WSE | 14 Ngày |
HK D1 | 26-01-2025 | Khách | Tuen Mun Football Team | 21 Ngày |
HK D1 | 09-02-2025 | Chủ | Central Western District RSA | 35 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
HK D1 | 12-01-2025 | Khách | Wing Yee FT | 7 Ngày |
HK D1 | 19-01-2025 | Khách | Tuen Mun Football Team | 14 Ngày |
HK D1 | 26-01-2025 | Chủ | Sham Shui Po | 21 Ngày |