[INT CF-] TSV Meerbusch |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 3 | 0 | 7 | 3 | 12 | 50.0% |
[INT CF-] Fortuna Koln |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 4 | 0 | 2 | 8 | 7 | 12 | 66.7% |
TSV Meerbusch |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
TSV Meerbusch |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
GER BL | 14-12-24 | 2 - 2 (1 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
GER BL | 07-12-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
GER BL | 30-11-24 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
GER BL | 17-11-24 | 1 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
GER BL | 10-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
GER BL | 03-11-24 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
GER BL | 27-10-24 | 1 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
GER BL | 20-10-24 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
GER BL | 09-10-24 | 4 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
GER BL | 06-10-24 | 2 - 3 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Fortuna Koln |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
GER Reg | 30-11-24 | 0 - 1 (0 - 0) | - | -0.29 | -0.26 | -0.56 | 0.78 | -0.75 | 0.98 | X | ||
GER Reg | 22-11-24 | 1 - 3 (0 - 2) | - | -0.75 | -0.21 | -0.16 | -0.98 | 1.5 | 0.80 | T | ||
GER Reg | 09-11-24 | 0 - 1 (0 - 0) | - | -0.23 | -0.26 | -0.63 | -0.99 | -0.75 | 0.81 | X | ||
GER Reg | 02-11-24 | 0 - 1 (0 - 0) | - | -0.32 | -0.28 | -0.53 | 0.92 | -0.5 | 0.90 | X | ||
GER Reg | 26-10-24 | 1 - 3 (1 - 0) | - | -0.55 | -0.28 | -0.28 | 0.83 | 0.5 | 0.99 | T | ||
GER Reg | 19-10-24 | 1 - 3 (1 - 2) | - | -0.26 | -0.24 | -0.62 | 0.93 | -0.75 | 0.83 | T | ||
GER Reg | 12-10-24 | 3 - 1 (3 - 0) | - | -0.45 | -0.27 | -0.40 | 0.81 | 0 | -0.99 | T | ||
GER Reg | 05-10-24 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
GER Reg | 28-09-24 | 1 - 1 (0 - 0) | - | -0.70 | -0.21 | -0.19 | 0.92 | 1.25 | 0.90 | X | ||
GER Reg | 21-09-24 | 1 - 1 (0 - 0) | - | -0.29 | -0.29 | -0.53 | 0.92 | -0.5 | 0.90 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:58% Tỷ lệ tài: 44%
TSV Meerbusch |
TSV Meerbusch |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
GER Reg | 25-01-2025 | Chủ | Bocholt FC | 17 Ngày |
GER Reg | 01-02-2025 | Khách | Duren | 24 Ngày |
GER Reg | 08-02-2025 | Chủ | Koln Am | 31 Ngày |