[IRE Leinster Senior League-] St. Mochtas |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 4 | 0 | 2 | 17 | 6 | 12 | 66.7% |
[IRE Leinster Senior League-] Wayside Celtic |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 3 | 1 | 10 | 8 | 9 | 33.3% |
St. Mochtas |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Ire LSL | 05-06-24 | 4 - 0 (3 - 0) | 3 - 2 | -0.34 | -0.28 | -0.53 | B | 0.80 | -0.50 | 0.90 | B | T |
Ire LSL | 10-11-23 | 2 - 1 (2 - 0) | 7 - 4 | - | - | - | T | - | - | - | ||
Ire LSL | 07-05-23 | 3 - 1 (2 - 0) | 3 - 6 | - | - | - | T | - | - | - | ||
Ire LSL | 24-11-22 | 3 - 1 (1 - 0) | 4 - 2 | -0.30 | -0.27 | -0.57 | B | 0.95 | -0.50 | 0.75 | B | T |
Ire LSL | 28-10-22 | 3 - 1 (1 - 1) | 7 - 4 | - | - | - | B | - | - | - | ||
Ire LSL | 16-07-21 | 2 - 0 (0 - 0) | 2 - 7 | - | - | - | T | - | - | - | ||
Ire LSL | 05-08-20 | 2 - 1 (1 - 0) | 10 - 5 | -0.81 | -0.18 | -0.13 | T | 0.91 | -0.57 | 0.85 | T | X |
Ire LSL | 25-08-19 | 0 - 1 (0 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | T | - | - | - | ||
Ire LSL | 20-05-17 | 0 - 4 (0 - 1) | 1 - 3 | - | - | - | T | - | - | - |
Thống kê 9 Trận gần đây, 6 Thắng, 0 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:67% Tỷ lệ kèo thắng:86% Tỷ lệ tài: 67%
St. Mochtas |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Leinster S C | 03-02-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 6 - 3 | -0.22 | -0.27 | -0.66 | T | 0.76 | -1 | 0.94 | T | X |
Leinster S C | 29-01-25 | 3 - 2 (0 - 1) | 3 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
Ire LSL | 17-01-25 | 6 - 0 (3 - 0) | 5 - 4 | -0.63 | -0.26 | -0.26 | T | 0.80 | 0.75 | 0.90 | T | T |
Ire LSL | 11-12-24 | 4 - 0 (1 - 0) | 3 - 6 | -0.49 | -0.27 | -0.40 | T | 0.90 | 0.25 | 0.80 | T | T |
IRE MCUP | 30-11-24 | 2 - 1 (0 - 0) | 5 - 2 | -0.57 | -0.29 | -0.29 | B | 0.75 | 0.5 | 0.95 | B | T |
Ire LSL | 24-11-24 | 2 - 1 (2 - 0) | 3 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
Ire LSL | 25-10-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 3 - 2 | -0.52 | -0.27 | -0.36 | H | 0.92 | 0.5 | 0.78 | T | X |
Ire LSL | 18-10-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 4 - 3 | -0.73 | -0.23 | -0.20 | T | 0.85 | 1.25 | 0.85 | T | X |
Ire LSL | 13-10-24 | 3 - 0 (2 - 0) | 1 - 4 | -0.30 | -0.26 | -0.58 | B | 0.80 | -0.75 | 0.90 | B | X |
INT CF | 08-10-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 3 - 4 | -0.83 | -0.18 | -0.14 | B | 0.75 | 1.75 | 0.95 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:58% Tỷ lệ tài: 38%
Wayside Celtic |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
IRE MCUP | 31-01-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
Ire LSL | 24-01-25 | 3 - 3 (2 - 0) | 3 - 1 | -0.31 | -0.27 | -0.57 | 0.95 | -0.5 | 0.75 | T | ||
Ire LSL | 11-12-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 2 - 8 | -0.32 | -0.26 | -0.57 | 0.95 | -0.5 | 0.75 | X | ||
Ire LSL | 15-11-24 | 1 - 2 (1 - 0) | 5 - 12 | -0.43 | -0.27 | -0.45 | 0.90 | 0 | 0.80 | X | ||
IRE MCUP | 02-11-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 10 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
Ire LSL | 25-10-24 | 3 - 2 (0 - 0) | 3 - 5 | -0.49 | -0.27 | -0.39 | 0.85 | 0.25 | 0.85 | T | ||
Ire LSL | 20-10-24 | 2 - 1 (2 - 0) | 2 - 8 | -0.47 | -0.26 | -0.38 | 0.90 | 0.25 | 0.80 | X | ||
Ire LSL | 13-10-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 1 | -0.60 | -0.26 | -0.29 | 0.85 | 0.75 | 0.85 | X | ||
Ire LSL | 27-09-24 | 2 - 3 (1 - 1) | 3 - 2 | -0.51 | -0.28 | -0.36 | 0.75 | 0.25 | 0.95 | T | ||
Ire LSL | 12-09-24 | 2 - 3 (0 - 0) | 5 - 2 | -0.63 | -0.25 | -0.28 | 0.80 | 0.75 | 0.90 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 4 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 50%
St. Mochtas |
St. Mochtas |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |