[INT CF-] HIK Hellerup |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0% |
[INT CF-] Nr. sundby |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 10 | 8 | 33.3% |
HIK Hellerup |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
HIK Hellerup |
Chủ - Khách |
---|
HIKHolbaek |
BK FremHIK |
HelsingorHIK |
BK FremHIK |
BK FremHIK |
Fremad AmagerHIK |
HIKHillerod Fodbold |
NuPSHIK |
HPSHIK |
Lunds BKHIK |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 27-07-24 | 4 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 24-02-24 | 1 - 4 (0 - 1) | 3 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 27-01-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 5 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 22-07-23 | 2 - 1 (0 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 19-07-22 | 1 - 1 (0 - 1) | 4 - 6 | -0.47 | -0.28 | -0.40 | 0.95 | 0.25 | 0.75 | X | ||
INT CF | 10-07-21 | 3 - 2 (0 - 1) | 2 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 25-02-21 | 2 - 1 (0 - 1) | 1 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
Finland K | 30-08-19 | 4 - 2 (2 - 1) | 7 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
Finland K | 09-08-19 | 10 - 1 (5 - 0) | 4 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 27-07-19 | 1 - 2 (0 - 0) | 1 - 4 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:0% Tỷ lệ tài: 0%
Nr. sundby |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 04-02-25 | 1 - 2 (1 - 2) | 5 - 2 | -0.63 | -0.26 | -0.26 | 0.80 | 0.75 | 0.90 | H | ||
INT CF | 25-01-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 6 - 3 | -0.77 | -0.22 | -0.17 | 0.92 | 1.5 | 0.78 | X | ||
INT CF | 22-11-24 | 0 - 3 (0 - 2) | 2 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 28-07-24 | 3 - 0 (2 - 0) | 2 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 27-07-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 3 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
DEN D4 | 15-06-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 0 - 10 | - | - | - | - | - | ||||
DEN D4 | 08-06-24 | 2 - 2 (1 - 0) | 4 - 7 | -0.20 | -0.23 | -0.68 | 0.98 | -1 | 0.78 | T | ||
DEN D4 | 31-05-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 3 - 7 | -0.64 | -0.24 | -0.24 | 0.98 | 1 | 0.78 | X | ||
DEN D4 | 24-05-24 | 2 - 1 (0 - 0) | 2 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
DEN D4 | 18-05-24 | 3 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:71% Tỷ lệ tài: 33%
HIK Hellerup |
HIK Hellerup |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |