[INT CF-] Red Star-Penzing |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 4 | 1 | 1 | 15 | 7 | 13 | 66.7% |
[INT CF-] SC Retz |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 4 | 0 | 2 | 13 | 6 | 12 | 66.7% |
Red Star-Penzing |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Red Star-Penzing |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
AUS AC | 27-11-24 | 1 - 7 (0 - 2) | 1 - 7 | - | - | - | T | - | - | |||
AUS L | 24-11-24 | 0 - 2 (0 - 0) | 5 - 10 | -0.43 | -0.26 | -0.43 | T | 0.87 | 0 | 0.83 | T | X |
AUS L | 16-11-24 | 1 - 4 (0 - 0) | 9 - 2 | -0.54 | -0.27 | -0.30 | B | 0.84 | 0.5 | 0.92 | B | T |
AUS L | 08-11-24 | 3 - 1 (2 - 0) | 3 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
AUS L | 03-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 8 | -0.40 | -0.29 | -0.47 | H | 0.75 | -0.25 | 0.95 | B | X |
AUS L | 25-10-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 2 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
AUS AC | 21-10-24 | 0 - 2 (0 - 2) | 4 - 9 | - | - | - | T | - | - | |||
AUS L | 18-10-24 | 1 - 2 (1 - 1) | 4 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
AUS L | 11-10-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 3 - 5 | -0.49 | -0.28 | -0.37 | H | 0.83 | 0.25 | 0.87 | T | X |
AUS L | 08-10-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 6 - 5 | -0.51 | -0.28 | -0.37 | T | 0.77 | 0.25 | 0.93 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 2 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 20%
SC Retz |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 28-01-25 | 3 - 1 (0 - 1) | 5 - 4 | -0.81 | -0.17 | -0.17 | 0.90 | 2 | 0.80 | X | ||
INT CF | 25-01-25 | 1 - 2 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
AUS L | 14-08-24 | 6 - 0 (3 - 0) | 8 - 1 | -0.56 | -0.29 | -0.30 | 0.79 | 0.5 | 0.91 | T | ||
AUS L | 09-08-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 6 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 03-08-24 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 23-07-24 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 19-07-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 1 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 16-07-24 | 3 - 1 (1 - 1) | 3 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
AUS L | 14-06-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 3 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
AUS L | 08-06-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 4 | -0.40 | -0.29 | -0.44 | 0.98 | 0 | 0.78 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:71% Tỷ lệ tài: 33%
Red Star-Penzing |
Red Star-Penzing |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |