[ENG FA Trophy-] Worthing |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 5 | 1 | 0 | 13 | 5 | 16 | 83.3% |
[ENG FA Trophy-] Rochdale |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 4 | 1 | 1 | 12 | 2 | 13 | 66.7% |
Worthing |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Worthing |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG CS | 25-01-25 | 1 - 2 (1 - 2) | 14 - 2 | -0.60 | -0.29 | -0.27 | T | 0.89 | 0.75 | 0.81 | T | T |
ENG CS | 21-01-25 | 2 - 3 (1 - 1) | 4 - 7 | -0.31 | -0.29 | -0.55 | T | 0.88 | -0.5 | 0.82 | T | T |
ENG CS | 18-01-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 7 - 4 | -0.71 | -0.24 | -0.17 | T | 0.96 | 1.25 | 0.80 | T | X |
ENG FAT | 04-01-25 | 5 - 1 (4 - 0) | 3 - 4 | -0.44 | -0.28 | -0.40 | T | 0.80 | 0 | -0.98 | T | T |
ENG CS | 01-01-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 3 | -0.50 | -0.30 | -0.35 | H | 0.76 | 0.25 | 0.94 | T | X |
ENG CS | 26-12-24 | 1 - 2 (1 - 2) | 7 - 5 | -0.47 | -0.27 | -0.37 | T | 0.91 | 0.25 | 0.85 | T | H |
ENG CS | 21-12-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 4 - 3 | -0.75 | -0.21 | -0.16 | T | 1.00 | 1.5 | 0.82 | T | X |
ENG CS | 14-12-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 7 - 3 | -0.69 | -0.23 | -0.20 | H | 0.80 | 1 | -0.98 | T | X |
ENG CS | 03-12-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 3 - 4 | -0.41 | -0.28 | -0.43 | T | 0.95 | 0 | 0.87 | T | X |
ENG CS | 30-11-24 | 3 - 0 (2 - 0) | 7 - 2 | -0.40 | -0.28 | -0.45 | T | -0.97 | 0 | 0.79 | T | H |
Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 2 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 38%
Rochdale |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG Conf | 25-01-25 | 4 - 0 (0 - 0) | 7 - 4 | -0.60 | -0.30 | -0.26 | 0.90 | 0.75 | 0.80 | T | ||
ENL Cup | 21-01-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 8 - 4 | -0.67 | -0.22 | -0.24 | 0.85 | 1 | 0.97 | X | ||
ENG Conf | 18-01-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 2 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
ENG FAT | 08-01-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | -0.72 | -0.21 | -0.18 | 0.83 | 1.25 | 0.93 | X | ||
ENG Conf | 26-12-24 | 1 - 3 (1 - 1) | 3 - 4 | -0.35 | -0.29 | -0.48 | 0.97 | -0.25 | 0.85 | T | ||
ENG Conf | 17-12-24 | 3 - 0 (0 - 0) | 13 - 2 | -0.65 | -0.26 | -0.22 | -0.98 | 1 | 0.80 | T | ||
ENG Conf | 14-12-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 3 - 6 | -0.40 | -0.30 | -0.42 | 0.97 | 0 | 0.85 | X | ||
ENG FAT | 10-12-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 3 - 9 | -0.26 | -0.26 | -0.58 | 0.85 | -0.75 | 0.91 | X | ||
ENL Cup | 03-12-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 5 - 5 | -0.50 | -0.25 | -0.38 | 0.82 | 0.25 | 0.88 | X | ||
ENG Conf | 26-11-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 5 - 4 | -0.53 | -0.29 | -0.31 | 0.90 | 0.5 | 0.92 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:54% Tỷ lệ tài: 33%
Worthing |
Worthing |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ENG CS | 08-02-2025 | Khách | Tonbridge Angels | 7 Ngày |
ENG CS | 11-02-2025 | Chủ | Torquay United | 10 Ngày |
ENG CS | 15-02-2025 | Khách | Slough Town | 14 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ENG Conf | 08-02-2025 | Chủ | Ebbsfleet United | 7 Ngày |
ENG Conf | 15-02-2025 | Khách | Southend United | 14 Ngày |
ENG Conf | 18-02-2025 | Khách | Halifax Town | 17 Ngày |