[ICE WLC-4] Keflavik (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | 2 | 1 | 2 | 7 | 7 | 7 | 4 | 40.0% |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
6 | 1 | 2 | 3 | 13 | 14 | 5 | 16.7% |
[ICE WLC-6] Fjarðab/Höttur/Leiknir Women |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20 | 0 | 6 | 0.0% |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
6 | 2 | 0 | 4 | 13 | 17 | 6 | 33.3% |
Keflavik (w) |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Keflavik (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ICE WLC | 07-02-25 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
ICE WPR | 14-09-24 | 1 - 4 (0 - 1) | 1 - 10 | - | - | - | T | - | - | |||
ICE WPR | 07-09-24 | 4 - 4 (3 - 1) | 7 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
ICE WPR | 01-09-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 4 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
ICE WPR | 25-08-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 5 - 6 | - | - | - | H | - | - | |||
ICE WPR | 15-08-24 | 3 - 4 (3 - 0) | 4 - 11 | -0.33 | -0.30 | -0.49 | B | -0.97 | -0.25 | 0.79 | B | T |
ICE WPR | 10-08-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 5 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
ICE WPR | 30-07-24 | 4 - 2 (1 - 2) | 6 - 3 | -0.74 | -0.23 | -0.16 | B | 0.88 | 1.25 | 0.88 | B | T |
ICE WPR | 24-07-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 5 - 5 | -0.28 | -0.28 | -0.56 | B | 0.80 | -0.75 | -0.98 | B | X |
ICE WPR | 20-07-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 7 - 2 | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 2 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 67%
Fjarðab/Höttur/Leiknir Women |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ICE WLC | 08-02-25 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
ICE LD1 | 07-09-24 | 5 - 0 (5 - 0) | 7 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
ICE LD1 | 31-08-24 | 6 - 4 (4 - 3) | - | - | - | - | - | - | ||||
ICE LD1 | 24-08-24 | 1 - 4 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
ICE LD1 | 17-08-24 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
ICE LD1 | 10-08-24 | 5 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
ICE LD1 | 31-07-24 | 1 - 4 (1 - 0) | 2 - 5 | -0.27 | -0.24 | -0.61 | 0.93 | -0.75 | 0.83 | T | ||
ICE LD1 | 27-07-24 | 6 - 1 (3 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
ICE LD1 | 20-07-24 | 1 - 3 (0 - 2) | 6 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
ICE LD1 | 06-07-24 | 3 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 0 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
Keflavik (w) |
Keflavik (w) |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ICE WLC | 01-03-2025 | Khách | Hafnarfjordur (W) | 14 Ngày |
ICE LD1 | 03-05-2025 | Khách | Haukar (W) | 77 Ngày |
ICE LD1 | 09-05-2025 | Chủ | KR Reykjavik (W) | 83 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ICE WLC | 22-02-2025 | Chủ | Hafnarfjordur (W) | 7 Ngày |
ICE WLC | 02-03-2025 | Chủ | Breidablik (W) | 15 Ngày |
ICE WPR | 16-04-2025 | Khách | Tindastoll Neisti (W) | 60 Ngày |