[CSL-3] Zhejiang Professional FC |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | 2 | 2 | 0 | 9 | 2 | 8 | 3 | 50.0% |
2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 1 | 4 | 4 | 50.0% |
2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 1 | 4 | 2 | 50.0% |
6 | 2 | 0 | 4 | 10 | 14 | 6 | 33.3% |
[CSL-9] Dalian Yingbo FC |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | 1 | 2 | 1 | 5 | 6 | 5 | 9 | 25.0% |
1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 8 | 100.0% |
3 | 0 | 2 | 1 | 3 | 6 | 2 | 10 | 0.0% |
6 | 3 | 0 | 3 | 6 | 9 | 9 | 50.0% |
Zhejiang Professional FC |
Chủ - Khách |
---|
Dalian ZhixingZhejiang Greentown |
Zhejiang GreentownDalian Zhixing |
Zhejiang GreentownDalian Zhixing |
Dalian ZhixingZhejiang Greentown |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CHA D1 | 04-08-18 | 1 - 3 (1 - 0) | 2 - 8 | -0.34 | -0.28 | -0.50 | T | 0.77 | -0.50 | 0.99 | T | T |
CHA D1 | 17-03-18 | 4 - 0 (0 - 0) | 3 - 4 | -0.64 | -0.25 | -0.23 | T | 0.77 | 0.75 | 0.99 | T | T |
CHA D1 | 23-07-17 | 0 - 1 (0 - 0) | 5 - 3 | -0.65 | -0.26 | -0.21 | B | 0.71 | 0.75 | -0.95 | B | X |
CHA D1 | 08-04-17 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 2 | -0.44 | -0.30 | -0.37 | B | 0.95 | 0.00 | 0.81 | B | X |
Thống kê 4 Trận gần đây, 2 Thắng, 0 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 50%
Zhejiang Professional FC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 11-02-25 | 4 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
INT CF | 09-02-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 2 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
INT CF | 23-01-25 | 2 - 1 (2 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
ACL2 | 05-12-24 | 3 - 4 (1 - 3) | 12 - 4 | -0.37 | -0.30 | -0.48 | T | 0.80 | -0.25 | 0.90 | T | T |
ACL2 | 28-11-24 | 4 - 2 (0 - 1) | 4 - 1 | -0.51 | -0.31 | -0.33 | T | 0.96 | 0.5 | 0.74 | T | T |
ACL2 | 07-11-24 | 1 - 2 (1 - 0) | 7 - 1 | -0.47 | -0.29 | -0.34 | B | 0.89 | 0.25 | 0.93 | B | T |
CHA CSL | 02-11-24 | 2 - 2 (1 - 0) | 2 - 10 | -0.43 | -0.26 | -0.45 | H | 0.90 | 0 | 0.80 | H | T |
CHA CSL | 27-10-24 | 3 - 3 (2 - 1) | 10 - 6 | -0.48 | -0.27 | -0.41 | H | 0.92 | 0.25 | 0.78 | T | T |
ACL2 | 24-10-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 5 | -0.55 | -0.27 | -0.30 | B | 0.83 | 0.5 | 0.93 | B | X |
CHA CSL | 18-10-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 7 - 5 | -0.46 | -0.27 | -0.42 | T | 0.76 | 0 | 0.94 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 71%
Dalian Yingbo FC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 18-01-25 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
CHA D1 | 03-11-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 10 - 4 | -0.79 | -0.21 | -0.11 | 0.91 | 1.5 | 0.85 | T | ||
CHA D1 | 26-10-24 | 2 - 0 (2 - 0) | 7 - 4 | -0.55 | -0.29 | -0.29 | 0.82 | 0.5 | 1.00 | X | ||
CHA D1 | 20-10-24 | 1 - 2 (0 - 0) | 0 - 7 | -0.32 | -0.32 | -0.51 | 0.75 | -0.5 | 0.95 | T | ||
CHA D1 | 13-10-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 3 - 4 | -0.65 | -0.28 | -0.20 | 0.75 | 0.75 | -0.99 | X | ||
CHA D1 | 06-10-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 5 - 0 | -0.53 | -0.32 | -0.29 | 0.87 | 0.5 | 0.83 | T | ||
CHA D1 | 28-09-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 5 - 2 | -0.78 | -0.21 | -0.14 | 0.97 | 1.5 | 0.85 | T | ||
CHA D1 | 21-09-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 5 - 1 | -0.48 | -0.30 | -0.37 | 0.90 | 0.25 | 0.80 | X | ||
CHA D1 | 15-09-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 7 - 3 | -0.57 | -0.31 | -0.24 | 0.99 | 0.75 | 0.77 | X | ||
CHA D1 | 08-09-24 | 2 - 2 (2 - 2) | 3 - 2 | -0.25 | -0.31 | -0.59 | 0.78 | -0.75 | 0.92 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:56% Tỷ lệ tài: 56%
Zhejiang Professional FC |
Zhejiang Professional FC |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
CHA CSL | 01-03-2025 | Khách | Yunnan Yukun | 6 Ngày |
CHA CSL | 28-03-2025 | Khách | Wuhan Three Towns | 33 Ngày |
CHA CSL | 01-04-2025 | Chủ | Shenzhen Xinpengcheng | 37 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
CHA CSL | 28-02-2025 | Khách | Shandong Taishan | 5 Ngày |
CHA CSL | 29-03-2025 | Chủ | Changchun Yatai | 34 Ngày |
CHA CSL | 02-04-2025 | Khách | Qingdao Manatee | 38 Ngày |