[CSL-13] Qingdao Hainiu FC |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | 0 | 2 | 2 | 3 | 5 | 2 | 13 | 0.0% |
3 | 0 | 2 | 1 | 3 | 4 | 2 | 10 | 0.0% |
1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 15 | 0.0% |
6 | 1 | 1 | 4 | 3 | 11 | 4 | 16.7% |
[CSL-9] Dalian Yingbo FC |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | 1 | 2 | 1 | 5 | 6 | 5 | 9 | 25.0% |
1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 8 | 100.0% |
3 | 0 | 2 | 1 | 3 | 6 | 2 | 10 | 0.0% |
6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 11 | 7 | 33.3% |
Qingdao Hainiu FC |
Chủ - Khách |
---|
Qingdao ManateeDalian Zhixing |
Dalian ZhixingQingdao Manatee |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CHA D1 | 22-10-16 | 0 - 0 (0 - 0) | 8 - 4 | -0.43 | -0.27 | -0.42 | H | 0.70 | 0.50 | -0.94 | T | X |
CHA D1 | 25-06-16 | 0 - 0 (0 - 0) | 7 - 2 | -0.38 | -0.30 | -0.43 | H | -0.94 | 0.00 | 0.70 | H | X |
Thống kê 2 Trận gần đây, 0 Thắng, 2 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:33% Tỷ lệ tài: 0%
Qingdao Hainiu FC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CHA CSL | 01-03-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 5 - 3 | -0.45 | -0.31 | -0.38 | B | 0.70 | 0 | 1.00 | B | X |
CHA CSL | 23-02-25 | 2 - 2 (2 - 1) | 3 - 3 | -0.48 | -0.30 | -0.37 | H | 0.90 | 0.25 | 0.80 | T | T |
CHA CSL | 02-11-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 5 - 2 | -0.63 | -0.27 | -0.25 | T | 0.75 | 0.75 | 0.95 | T | X |
CHA CSL | 27-10-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 6 - 3 | -0.56 | -0.29 | -0.31 | B | 0.80 | 0.5 | 0.90 | B | X |
CHA CSL | 19-10-24 | 6 - 0 (2 - 0) | 2 - 5 | -0.78 | -0.21 | -0.17 | B | 0.88 | 1.5 | 0.82 | B | T |
CHA CSL | 28-09-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 5 - 5 | -0.16 | -0.21 | -0.78 | B | 0.82 | -1.5 | 0.88 | B | X |
CHA CSL | 22-09-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 6 - 1 | -0.41 | -0.30 | -0.44 | B | 0.94 | 0 | 0.76 | B | T |
CHA CSL | 15-09-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 6 - 3 | -0.41 | -0.30 | -0.44 | H | 0.90 | 0 | 0.80 | H | X |
CHA CSL | 17-08-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 0 - 2 | -0.43 | -0.31 | -0.41 | T | 0.82 | 0 | 0.88 | T | X |
CHA CSL | 10-08-24 | 0 - 2 (0 - 0) | 8 - 6 | -0.36 | -0.29 | -0.50 | B | 0.91 | -0.25 | 0.79 | B | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:30% Tỷ lệ tài: 30%
Dalian Yingbo FC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CHA CSL | 28-02-25 | 4 - 1 (1 - 1) | 5 - 6 | -0.66 | -0.27 | -0.22 | 0.90 | 1 | 0.80 | T | ||
CHA CSL | 23-02-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 5 - 7 | -0.62 | -0.26 | -0.27 | 0.80 | 0.75 | 0.90 | X | ||
INT CF | 18-01-25 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
CHA D1 | 03-11-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 10 - 4 | -0.79 | -0.21 | -0.11 | 0.91 | 1.5 | 0.85 | T | ||
CHA D1 | 26-10-24 | 2 - 0 (2 - 0) | 7 - 4 | -0.55 | -0.29 | -0.29 | 0.82 | 0.5 | 1.00 | X | ||
CHA D1 | 20-10-24 | 1 - 2 (0 - 0) | 0 - 7 | -0.32 | -0.32 | -0.51 | 0.75 | -0.5 | 0.95 | T | ||
CHA D1 | 13-10-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 3 - 4 | -0.65 | -0.28 | -0.20 | 0.75 | 0.75 | -0.99 | X | ||
CHA D1 | 06-10-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 5 - 0 | -0.53 | -0.32 | -0.29 | 0.87 | 0.5 | 0.83 | T | ||
CHA D1 | 28-09-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 5 - 2 | -0.78 | -0.21 | -0.14 | 0.97 | 1.5 | 0.85 | T | ||
CHA D1 | 21-09-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 5 - 1 | -0.48 | -0.30 | -0.37 | 0.90 | 0.25 | 0.80 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:56% Tỷ lệ tài: 56%
Qingdao Hainiu FC |
Qingdao Hainiu FC |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
CHA CSL | 06-04-2025 | Khách | Yunnan Yukun | 4 Ngày |
CHA CSL | 12-04-2025 | Chủ | Chengdu Rongcheng FC | 10 Ngày |
CHA CSL | 16-04-2025 | Khách | Shanghai Shenhua | 14 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
CHA CSL | 06-04-2025 | Khách | Chengdu Rongcheng FC | 4 Ngày |
CHA CSL | 12-04-2025 | Chủ | Tianjin Tigers | 10 Ngày |
CHA CSL | 16-04-2025 | Chủ | Henan Football Club | 14 Ngày |