Kèo trực tuyến
HDP
Tài xỉu
1x2
HDP | Tài xỉu | 1x2 | |
---|---|---|---|
Giờ Tỷ số | Sớm Live | Sớm Live | Sớm Live |
Sớm - | 0.90 -2.75 0.90 0.90 -2.75 0.90 | 1.00 5 0.80 1.00 5 0.80 | 13 8 1.13 13 8 1.13 |
Live - | 0.90 -2.75 0.90 0.90 -2.75 0.90 | 1.00 5 0.80 1.00 5 0.80 | 13 8 1.13 13 8 1.13 |
22 0:1 | 0.97 -2 0.82 0.95 -2 0.85 | 0.90 5 0.90 0.92 5 0.87 | 15 9.5 1.07 15 9.5 1.08 |
26 0:2 | 0.80 -2 1.00 0.90 -2 0.90 | 0.95 4.75 0.85 0.82 5.75 0.97 | 15 9.5 1.08 26 17 1.02 |
37 0:3 | 0.80 -2 1.00 0.85 -2 0.95 | 0.80 5.25 1.00 0.95 6.5 0.85 | 26 19 1.02 51 34 1 |
HT 0:3 | 0.90 -1.5 0.90 0.87 -1.5 0.92 | 1.00 5.75 0.80 0.80 5.5 1.00 | - - - - - - |
52 0:4 | 0.97 -1.25 0.82 -0.98 -1.25 0.77 | 0.80 5.25 1.00 -0.98 6.5 0.77 | - - - - - - |
55 0:5 | 0.90 -1.25 0.90 0.97 -1.25 0.82 | 0.95 6.25 0.85 0.87 7.25 0.92 | - - - - - - |
62 1:5 | 1.00 -1 0.80 0.97 -1 0.82 | 0.77 6.75 -0.98 1.00 8 0.80 | - - - - - - |
68 2:5 | -0.98 -0.75 0.77 1.00 -0.75 0.80 | 0.87 7.5 0.92 0.77 8.5 -0.98 | 51 41 1 51 51 1 |
77 2:6 | 0.85 -0.5 0.95 0.87 -0.5 0.92 | 0.85 8 0.95 0.85 9 0.95 | - - - - - - |
:Dữ liệu lịch sử :Dữ liệu mới nhất
Kèo phạt góc
HDP
Sớm
0.90
-2.75
0.90
Live
0.90
-2.50
0.90
Trực tiếp
Chat
Dandenong Thunder U23Sự kiện chínhGreen Gully U23
phạt đền
Phút




















