[ITA Serie D-] USD Casatese |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 3 | 1 | 5 | 5 | 9 | 33.3% |
[ITA Serie D-] Ciliverghe Mazzano |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 0 | 1 | 5 | 5 | 14 | 1 | 0.0% |
USD Casatese |
Chủ - Khách |
---|
Ciliverghe MazzanoUSD Casatese |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ITA S4 | 29-09-24 | 1 - 4 (0 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | - |
Thống kê 1 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
USD Casatese |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ITA S4 | 15-01-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 1 | -0.51 | -0.32 | -0.29 | H | 0.98 | 0.5 | 0.78 | T | X |
ITA S4 | 11-01-25 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
ITA S4 | 05-01-25 | 2 - 1 (0 - 0) | 8 - 4 | -0.47 | -0.32 | -0.36 | T | 0.95 | 0.25 | 0.81 | T | T |
ITA S4 | 22-12-24 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
ITA S4 | 15-12-24 | 3 - 1 (2 - 1) | 2 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
ITA S4 | 08-12-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
ITA S4 | 01-12-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 1 - 12 | - | - | - | H | - | - | |||
ITA S4 | 24-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
ITA S4 | 17-11-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 6 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
ITA S4 | 10-11-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 6 - 9 | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 5 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:83% Tỷ lệ tài: 50%
Ciliverghe Mazzano |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ITA S4 | 15-01-25 | 3 - 1 (0 - 0) | 3 - 3 | -0.50 | -0.32 | -0.31 | 0.76 | 0.25 | 1.00 | T | ||
ITA S4 | 11-01-25 | 4 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
ITA S4 | 05-01-25 | 1 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
ITA S4 | 22-12-24 | 1 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
ITA S4 | 15-12-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 8 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
ITA S4 | 08-12-24 | 1 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
ITA S4 | 01-12-24 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
ITA S4 | 24-11-24 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
ITA S4 | 16-11-24 | 3 - 2 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
ITA S4 | 10-11-24 | 0 - 3 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 2 Hòa, 8 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: 100%
USD Casatese |
USD Casatese |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |