Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
23 | jeremias martinet | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.5 | |
7 | Maher carrizo | Tiền đạo | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.8 | |
10 | Claudio Echeverri | Tiền vệ | 5 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 7.8 | ![]() |
9 | Agustin ruberto | Tiền đạo | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 7.3 | ![]() |
16 | agustin obregon | - | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
11 | franco mastantuono | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 6.6 | |
21 | Ian subiabre | Tiền đạo | 1 | 0 | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 7.2 | ![]() ![]() |
3 | Julio soler | Hậu vệ | 2 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 6.9 |
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
9 | Damián Nicolás Pizarro Huenuqueo | Tiền đạo | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.9 | |
14 | Ignacio Vásquez | Tiền vệ | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.2 | |
4 | Yahir Salazar | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.7 | |
18 | Juan Francisco Rossel | Tiền vệ | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7.2 | ![]() |
3 | Iván Román | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 | |
17 | Emiliano Maximo Ramos Aviles | Tiền đạo | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.2 |