[INT FRL-] Gibraltar |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 0 | 1 | 5 | 0 | 24 | 1 | 0.0% |
[INT FRL-] Andorra |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 0 | 1 | 5 | 1 | 12 | 1 | 0.0% |
Gibraltar |
Chủ - Khách |
---|
GibraltarAndorra |
AndorraGibraltar |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT FRL | 19-11-22 | 1 - 0 (1 - 0) | 7 - 2 | -0.36 | -0.33 | -0.43 | T | 0.76 | -0.25 | -0.94 | T | X |
INT FRL | 07-06-21 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 5 | -0.49 | -0.34 | -0.24 | H | -0.96 | 0.50 | 0.78 | T | X |
Thống kê 2 Trận gần đây, 1 Thắng, 1 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 0%
Gibraltar |
Chủ - Khách |
---|
GibraltarWales |
GibraltarScotland |
LithuaniaGibraltar |
GibraltarLithuania |
GibraltarNetherlands |
FranceGibraltar |
GibraltarIreland |
WalesGibraltar |
GreeceGibraltar |
MaltaGibraltar |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT FRL | 06-06-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 1 - 15 | -0.06 | -0.07 | -0.99 | H | 0.97 | -3.75 | 0.85 | B | X |
INT FRL | 03-06-24 | 0 - 2 (0 - 0) | 0 - 12 | -0.05 | -0.08 | -0.99 | B | 0.92 | -3.5 | 0.90 | B | X |
UEFA NL | 26-03-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 10 - 1 | -0.81 | -0.22 | -0.09 | B | 0.70 | 1.25 | -0.88 | T | X |
UEFA NL | 21-03-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 4 | -0.23 | -0.27 | -0.62 | B | 0.98 | -0.75 | 0.78 | B | X |
EURO Cup | 21-11-23 | 0 - 6 (0 - 3) | 0 - 9 | -0.04 | -0.05 | -0.99 | B | 0.97 | -4.5 | 0.85 | B | T |
EURO Cup | 18-11-23 | 14 - 0 (7 - 0) | 7 - 0 | - | - | - | B | 0.80 | 5 | -0.98 | B | T |
EURO Cup | 16-10-23 | 0 - 4 (0 - 2) | 1 - 11 | -0.05 | -0.10 | -0.97 | B | 0.88 | -3 | 1.00 | B | T |
INT FRL | 11-10-23 | 4 - 0 (4 - 0) | 10 - 1 | -0.98 | -0.09 | -0.05 | B | 0.87 | 3 | 0.89 | B | T |
EURO Cup | 10-09-23 | 5 - 0 (2 - 0) | 16 - 0 | -0.98 | -0.06 | -0.04 | B | 0.94 | 3.5 | 0.88 | B | T |
INT FRL | 06-09-23 | 1 - 0 (0 - 0) | 9 - 1 | -0.61 | -0.27 | -0.20 | B | 0.82 | 0.75 | 1.00 | B | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 1 Hòa, 9 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:17% Tỷ lệ tài: 50%
Andorra |
Chủ - Khách |
---|
Northern IrelandAndorra |
SpainAndorra |
BoliviaAndorra |
South AfricaAndorra |
AndorraIsrael |
BelarusAndorra |
RomaniaAndorra |
AndorraKosovo |
SwitzerlandAndorra |
AndorraBelarus |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT FRL | 11-06-24 | 2 - 0 (2 - 0) | 8 - 0 | -0.85 | -0.19 | -0.09 | 0.92 | 1.75 | 0.90 | X | ||
INT FRL | 05-06-24 | 5 - 0 (1 - 0) | 8 - 1 | -0.99 | -0.08 | -0.06 | 0.83 | 3.75 | 0.99 | T | ||
INT FRL | 25-03-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 4 - 8 | -0.68 | -0.27 | -0.16 | 0.91 | 1 | 0.91 | X | ||
INT FRL | 21-03-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 6 - 0 | -0.84 | -0.18 | -0.08 | 0.90 | 1.75 | 0.86 | X | ||
EURO Cup | 21-11-23 | 0 - 2 (0 - 1) | 1 - 5 | -0.13 | -0.21 | -0.75 | 0.80 | -1.5 | -0.98 | X | ||
EURO Cup | 18-11-23 | 1 - 0 (0 - 0) | 2 - 3 | -0.62 | -0.25 | -0.18 | 0.77 | 0.75 | -0.95 | X | ||
EURO Cup | 15-10-23 | 4 - 0 (3 - 0) | 5 - 0 | -0.93 | -0.13 | -0.06 | 0.82 | 2.25 | 1.00 | T | ||
EURO Cup | 12-10-23 | 0 - 3 (0 - 1) | 3 - 3 | -0.14 | -0.24 | -0.75 | 0.88 | -1.25 | 0.94 | T | ||
EURO Cup | 12-09-23 | 3 - 0 (0 - 0) | 8 - 2 | -0.98 | -0.07 | -0.03 | 0.91 | 3.25 | 0.91 | X | ||
EURO Cup | 09-09-23 | 0 - 0 (0 - 0) | 1 - 9 | -0.26 | -0.31 | -0.56 | -0.98 | -0.5 | 0.80 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 2 Hòa, 8 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:22% Tỷ lệ tài: 30%
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
UEFA NL | 08-09-2024 | Chủ | Liechtenstein | 4 Ngày |
UEFA NL | 10-10-2024 | Chủ | San Marino | 36 Ngày |
UEFA NL | 13-10-2024 | Khách | Liechtenstein | 39 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
UEFA NL | 10-09-2024 | Chủ | Malta | 6 Ngày |
UEFA NL | 10-10-2024 | Khách | Moldova | 36 Ngày |
UEFA NL | 16-11-2024 | Chủ | Moldova | 73 Ngày |