[BRA Youth Championship-] Ypiranga/RS U20 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 0 | 2 | 4 | 2 | 8 | 2 | 0.0% |
[BRA Youth Championship-] Apafut RS (Youth) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 10 | 8 | 33.3% |
Ypiranga/RS U20 |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Ypiranga/RS U20 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
BNY | 04-05-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 4 - 8 | - | - | - | B | - | - | |||
BNY | 20-04-24 | 0 - 0 (0 - 1) | 1 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
BNY | 13-04-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 2 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
BNY | 06-04-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 11 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
BNY | 03-04-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 3 - 6 | - | - | - | H | - | - | |||
BNY | 27-03-24 | 3 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
BNY | 25-06-23 | 1 - 1 (0 - 0) | 5 - 5 | -0.49 | -0.29 | -0.37 | H | 0.86 | 0.25 | 0.84 | T | X |
BNY | 17-06-23 | 1 - 1 (0 - 1) | 9 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
BNY | 11-06-23 | 3 - 3 (2 - 3) | 3 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
BNY | 03-06-23 | 0 - 2 (0 - 1) | 7 - 6 | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 5 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 0%
Apafut RS (Youth) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
BNY | 09-05-23 | 1 - 2 (0 - 1) | 8 - 0 | -0.43 | -0.31 | -0.40 | 0.78 | 0 | 0.92 | T | ||
BNY | 13-07-22 | 3 - 1 (1 - 1) | 9 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
BNY | 25-06-22 | 1 - 2 (0 - 1) | 3 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
BNY | 18-06-22 | 1 - 1 (1 - 1) | 7 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
BNY | 15-06-22 | 3 - 0 (1 - 0) | 4 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
BNY | 09-06-22 | 1 - 1 (1 - 1) | 2 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
BNY | 24-05-22 | 0 - 1 (0 - 1) | 7 - 1 | -0.35 | -0.28 | -0.53 | 0.80 | -0.5 | 0.90 | X | ||
BNY | 10-12-21 | 5 - 2 (3 - 0) | 3 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
BNY | 07-12-21 | 1 - 1 (0 - 1) | 3 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
BNY | 04-12-21 | 1 - 3 (1 - 2) | 5 - 1 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 50%
Ypiranga/RS U20 |
Ypiranga/RS U20 |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |