Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
- | Jude Arthur | Hậu vệ | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.72 | ![]() ![]() |
- | ethan koren | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | damian rodriguez | - | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
99 | Markus Naglestad | Tiền đạo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
58 | Jesús Ibarra | Tiền đạo | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | ![]() |
- | Anatolie Prepelita | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
- | Gibran Rayo | Tiền đạo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.09 | |
- | Jacob Greene | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ![]() |
45 | Owen Presthus | Hậu vệ | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | ![]() ![]() |