Bên nào sẽ thắng?

Rustaq SC
ChủHòaKhách
Ibri SCC
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Rustaq SCSo Sánh Sức MạnhIbri SCC
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 66%So Sánh Đối Đầu34%
  • Tất cả
  • 2T 0H 1B
    1T 0H 2B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[OMA Professional League-11] Rustaq SC
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
174581522171123.5%
1024491310620.0%
72146971128.6%
6312851050.0%
[OMA Professional League-8] Ibri SCC
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
17548101619829.4%
1031661210530.0%
7232449928.6%
610539316.7%

Thành tích đối đầu

Rustaq SC            
Chủ - Khách
Al Rustaqibri
Al Rustaqibri
ibriAl Rustaq
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
OMA PL18-04-242 - 1
(0 - 0)
- -0.43-0.35-0.34T0.710.00-0.89TT
OMA Cup21-10-230 - 1
(0 - 0)
- ---B---
OMA PL27-09-231 - 2
(0 - 0)
- ---T---

Thống kê 3 Trận gần đây, 2 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:67% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%

Thành tích gần đây

Rustaq SC            
Chủ - Khách
Al RustaqAl-Khaboora
Al RustaqSaham
Al RustaqOman Club
Al RustaqSohar Club
Al RustaqAl Wehda(OMA)
Al RustaqDhufar
Al-Nahda MuscatAl Rustaq
Al RustaqOman Club
Al-Nasr(OMA)Al Rustaq
Al Rustaqibri
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
OMA FA Cup07-09-240 - 0
(0 - 0)
8 - 0---H--
OMA PL26-08-243 - 1
(0 - 0)
6 - 8-0.47-0.32-0.33T0.910.250.85TT
OMA PL21-08-240 - 1
(0 - 1)
4 - 2-0.37-0.35-0.40B0.9800.78BX
OMA PL16-08-240 - 2
(0 - 1)
- ---B--
OMA PL24-05-243 - 0
(0 - 0)
- ---T--
OMA PL19-05-242 - 1
(1 - 0)
2 - 3---T--
OMA PL05-05-241 - 1
(0 - 0)
- ---H--
OMA PL27-04-240 - 0
(0 - 0)
4 - 2---H--
OMA PL22-04-241 - 2
(0 - 2)
5 - 2-0.46-0.32-0.34T0.970.250.85TT
OMA PL18-04-242 - 1
(0 - 0)
- -0.43-0.35-0.34T0.710-0.89TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:83% Tỷ lệ tài: 75%

Ibri SCC            
Chủ - Khách
Sohar Clubibri
Sohar Clubibri
ibriAl-Nahda Muscat
Al-Seebibri
Bahlaibri
ibriSohar Club
Sur Clubibri
ibriAl Wehda(OMA)
ibriDhufar
Al Rustaqibri
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
OMA FA Cup06-09-241 - 0
(0 - 0)
4 - 1-0.66-0.30-0.200.740.750.96X
OMA PL26-08-240 - 1
(0 - 0)
11 - 3-0.56-0.31-0.250.790.5-0.97X
OMA PL20-08-240 - 1
(0 - 1)
1 - 3-0.13-0.23-0.760.94-1.250.82X
OMA PL15-08-243 - 1
(2 - 0)
10 - 2-0.82-0.20-0.100.841.50.98T
OMA PL24-05-242 - 0
(1 - 0)
4 - 6-0.50-0.32-0.301.000.50.82X
OMA PL19-05-241 - 2
(0 - 1)
- -----
OMA PL08-05-242 - 1
(0 - 1)
1 - 3-0.44-0.32-0.36-0.950.250.77T
OMA PL28-04-241 - 2
(1 - 1)
7 - 6-----
OMA PL23-04-241 - 0
(0 - 0)
3 - 7-0.46-0.32-0.330.900.250.92X
OMA PL18-04-242 - 1
(0 - 0)
- -0.43-0.35-0.34T0.710-0.89TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 0 Hòa, 8 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:29% Tỷ lệ tài: 38%

Rustaq SCSo sánh số liệuIbri SCC
  • 13Tổng số ghi bàn7
  • 1.3Trung bình ghi bàn0.7
  • 8Tổng số mất bàn15
  • 0.8Trung bình mất bàn1.5
  • 50.0%Tỉ lệ thắng20.0%
  • 30.0%TL hòa0.0%
  • 20.0%TL thua80.0%

Thống kê kèo châu Á

Rustaq SC
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
2XemXem1XemXem0XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem
2XemXem1XemXem0XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem
0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem
210150.0%Xem150.0%150.0%Xem
Ibri SCC
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
3XemXem2XemXem0XemXem1XemXem66.7%XemXem1XemXem33.3%XemXem2XemXem66.7%XemXem
1XemXem1XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem
2XemXem1XemXem0XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem
320166.7%Xem133.3%266.7%Xem
Rustaq SC
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
2XemXem0XemXem1XemXem1XemXem0%XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem
2XemXem0XemXem1XemXem1XemXem0%XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem
0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem
20110.0%Xem150.0%150.0%Xem
Ibri SCC
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
3XemXem1XemXem0XemXem2XemXem33.3%XemXem1XemXem33.3%XemXem1XemXem33.3%XemXem
1XemXem0XemXem0XemXem1XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem
2XemXem1XemXem0XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem
310233.3%Xem133.3%133.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Rustaq SCThời gian ghi bànIbri SCC
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 2
    2
    0 Bàn
    1
    2
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    1
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    1
    0
    Bàn thắng H1
    3
    2
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Rustaq SCChi tiết về HT/FTIbri SCC
  • 0
    0
    T/T
    0
    0
    T/H
    1
    0
    T/B
    1
    1
    H/T
    0
    0
    H/H
    0
    1
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    2
    2
    B/B
ChủKhách
Rustaq SCSố bàn thắng trong H1&H2Ibri SCC
  • 1
    0
    Thắng 2+ bàn
    0
    1
    Thắng 1 bàn
    0
    0
    Hòa
    2
    1
    Mất 1 bàn
    1
    2
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Rustaq SC
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
OMA PL24-09-2024KháchAl Shabab(OMA)4 Ngày
OMA PL30-09-2024ChủSur Club10 Ngày
OMA PL19-10-2024KháchDhufar29 Ngày
Ibri SCC
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
OMA PL24-09-2024ChủAl-Nasr(OMA)4 Ngày
OMA PL29-09-2024ChủSaham9 Ngày
OMA PL20-10-2024KháchAl Shabab(OMA)30 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [4] 23.5%Thắng29.4% [5]
  • [5] 29.4%Hòa23.5% [5]
  • [8] 47.1%Bại47.1% [8]
  • Chủ/Khách
  • [2] 11.8%Thắng11.8% [2]
  • [4] 23.5%Hòa17.6% [3]
  • [4] 23.5%Bại11.8% [2]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    15 
  • Bàn thua
    22 
  • TB được điểm
    0.88 
  • TB mất điểm
    1.29 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    13 
  • TB được điểm
    0.53 
  • TB mất điểm
    0.76 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.33 
  • TB mất điểm
    0.83 
    Tổng
  • Bàn thắng
    10
  • Bàn thua
    16
  • TB được điểm
    0.59
  • TB mất điểm
    0.94
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    6
  • Bàn thua
    12
  • TB được điểm
    0.35
  • TB mất điểm
    0.71
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    3
  • Bàn thua
    9
  • TB được điểm
    0.50
  • TB mất điểm
    1.50
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 11.11%thắng 2 bàn+0.00% [0]
  • [2] 22.22%thắng 1 bàn22.22% [2]
  • [4] 44.44%Hòa33.33% [3]
  • [0] 0.00%Mất 1 bàn33.33% [3]
  • [2] 22.22%Mất 2 bàn+ 11.11% [1]

Rustaq SC VS Ibri SCC ngày 20-09-2024 - Thông tin đội hình