Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
- | Dallas Odle | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | Curtis Ofori | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 7.56 | ![]() |
- | Omar Valencia | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 6.74 | |
82 | Ibrahim Kasule | Tiền vệ | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6.72 |
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
85 | Marko Stojadinovic | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.72 | |
- | Abraham Rodriguez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.78 | |
- | Adam Pearlman | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 5.69 | ![]() ![]() |
79 | Andrei dumitru | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.85 | |
- | Markus Cimermancic | Tiền vệ | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 6.86 |