[AUS-S Women's Premier League-] Salisbury Inter (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 4 | 1 | 1 | 13 | 9 | 13 | 66.7% |
[AUS-S Women's Premier League-] West Torrens Birkalla (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 2 | 1 | 17 | 11 | 11 | 50.0% |
Salisbury Inter (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
FFSA WPL | 20-07-24 | 2 - 5 (0 - 5) | 2 - 4 | -0.38 | -0.27 | -0.47 | T | 0.81 | -0.25 | 0.95 | T | T |
FFSA WPL | 03-05-24 | 0 - 3 (0 - 1) | 4 - 5 | -0.56 | -0.26 | -0.30 | B | 0.78 | 0.50 | 0.98 | B | H |
FFSA WPL | 11-08-23 | 0 - 4 (0 - 1) | 0 - 3 | -0.22 | -0.22 | -0.68 | T | 0.97 | -1.00 | 0.79 | T | T |
FFSA WPL | 19-05-23 | 3 - 0 (1 - 0) | 2 - 5 | -0.75 | -0.20 | -0.17 | T | 0.90 | -0.67 | 0.86 | T | X |
INT CF | 01-03-23 | 0 - 1 (0 - 0) | 0 - 2 | -0.24 | -0.22 | -0.66 | T | 0.94 | -1.00 | 0.82 | H | X |
FFSA WPL | 26-08-22 | 3 - 2 (3 - 1) | 1 - 12 | -0.06 | -0.09 | -0.97 | B | 0.97 | -4.00 | 0.79 | B | X |
FFSA WPL | 03-06-22 | 6 - 2 (2 - 1) | 9 - 9 | -0.99 | -0.10 | -0.07 | T | 0.87 | -0.27 | 0.83 | T | T |
Thống kê 7 Trận gần đây, 5 Thắng, 0 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:71% Tỷ lệ kèo thắng:57% Tỷ lệ tài: 50%
Salisbury Inter (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
FFSA WPL | 31-08-24 | 2 - 2 (1 - 1) | 7 - 3 | -0.88 | -0.15 | -0.13 | H | 0.84 | 2.25 | 0.86 | T | X |
FFSA WPL | 24-08-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 3 - 2 | -0.70 | -0.23 | -0.20 | T | 0.97 | 1.25 | 0.79 | T | X |
FFSA WPL | 16-08-24 | 0 - 5 (0 - 3) | 3 - 7 | -0.17 | -0.21 | -0.74 | B | 0.98 | -1.25 | 0.78 | B | T |
FFSA WPL | 10-08-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 4 - 4 | -0.20 | -0.22 | -0.69 | T | 0.78 | -1.25 | 0.98 | T | X |
FFSA WPL | 02-08-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 5 - 1 | -0.72 | -0.22 | -0.17 | T | 0.88 | 1.25 | 0.88 | T | H |
FFSA WPL | 20-07-24 | 2 - 5 (0 - 5) | 2 - 4 | -0.38 | -0.27 | -0.47 | T | 0.81 | -0.25 | 0.95 | T | T |
FFSA WPL | 12-07-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 3 - 7 | -0.21 | -0.22 | -0.69 | T | 0.78 | -1.25 | 0.98 | B | X |
FFSA WPL | 05-07-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 7 - 0 | -0.70 | -0.22 | -0.20 | T | 0.97 | 1.25 | 0.79 | T | X |
FFSA WPL | 28-06-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 6 | -0.45 | -0.27 | -0.40 | H | 0.77 | 0 | 0.99 | H | X |
FFSA WPL | 14-06-24 | 2 - 4 (1 - 1) | 5 - 2 | -0.09 | -0.15 | -0.88 | B | 0.78 | -2.25 | 0.98 | B | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 33%
West Torrens Birkalla (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
FFSA WPL | 31-08-24 | 1 - 2 (0 - 0) | 2 - 4 | -0.68 | -0.22 | -0.25 | 0.76 | 1 | 0.94 | X | ||
FFSA WPL | 16-08-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 5 - 3 | -0.35 | -0.25 | -0.52 | 0.85 | -0.5 | 0.91 | X | ||
FFSA WPL | 11-08-24 | 6 - 0 (1 - 0) | 5 - 1 | -0.64 | -0.24 | -0.24 | 0.97 | 1 | 0.79 | T | ||
FFSA WPL | 03-08-24 | 2 - 2 (1 - 0) | 1 - 3 | -0.14 | -0.17 | -0.82 | 0.81 | -2 | 0.95 | H | ||
FFSA WPL | 20-07-24 | 2 - 5 (0 - 5) | 2 - 4 | -0.38 | -0.27 | -0.47 | T | 0.81 | -0.25 | 0.95 | T | T |
FFSA WPL | 12-07-24 | 2 - 4 (1 - 3) | - | -0.56 | -0.24 | -0.31 | 0.78 | 0.5 | 0.98 | T | ||
FFSA WPL | 06-07-24 | 5 - 5 (2 - 4) | 2 - 3 | -0.79 | -0.20 | -0.17 | 0.78 | 1.5 | 0.92 | T | ||
FFSA WPL | 28-06-24 | 4 - 1 (0 - 1) | 4 - 1 | -0.90 | -0.13 | -0.09 | 0.95 | 2.5 | 0.81 | T | ||
FFSA WPL | 14-06-24 | 0 - 3 (0 - 2) | 8 - 4 | -0.43 | -0.27 | -0.42 | 0.86 | 0 | 0.90 | X | ||
FFSA WPL | 08-06-24 | 1 - 6 (0 - 3) | 4 - 7 | -0.55 | -0.27 | -0.33 | 0.82 | 0.5 | 0.88 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:63% Tỷ lệ tài: 67%
Salisbury Inter (w) |
Salisbury Inter (w) |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |