[ZA First League-9] Highbury |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
24 | 8 | 7 | 9 | 24 | 21 | 31 | 9 | 33.3% |
12 | 5 | 3 | 4 | 13 | 9 | 18 | 10 | 41.7% |
12 | 3 | 4 | 5 | 11 | 12 | 13 | 7 | 25.0% |
6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 8 | 5 | 16.7% |
[ZA First League-11] Hungry Lions |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
23 | 7 | 6 | 10 | 30 | 28 | 27 | 11 | 30.4% |
12 | 5 | 4 | 3 | 18 | 11 | 19 | 7 | 41.7% |
11 | 2 | 2 | 7 | 12 | 17 | 8 | 14 | 18.2% |
6 | 1 | 2 | 3 | 7 | 8 | 5 | 16.7% |
Highbury |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Highbury |
Chủ - Khách |
---|
HighburyJDR Stars |
Pretoria UnivHighbury |
MilfordHighbury |
HighburyUpington City |
Durban CityHighbury |
HighburyOrbit College |
Casric StarsHighbury |
HighburyBlack Leopards |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
SAFL | 25-10-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 8 | -0.29 | -0.35 | -0.51 | T | 0.74 | -0.5 | 0.96 | T | X |
SAFL | 20-10-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 8 - 7 | - | - | - | H | - | - | |||
SAFL | 05-10-24 | 2 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
SAFL | 27-09-24 | 1 - 3 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
SAFL | 20-09-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 7 - 4 | -0.61 | -0.31 | -0.24 | H | 0.87 | 0.75 | 0.83 | T | X |
SAFL | 14-09-24 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
SAFL | 30-08-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 5 - 7 | - | - | - | B | - | - | |||
SAFL | 23-08-24 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - |
Thống kê 8 Trận gần đây, 1 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:13% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 0%
Hungry Lions |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
SAFL | 27-10-24 | 3 - 2 (1 - 2) | 9 - 10 | - | - | - | - | - | ||||
SAFL | 19-10-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
SAFL | 05-10-24 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
SAFL | 28-09-24 | 3 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
SAFL | 23-09-24 | 2 - 1 (0 - 1) | 9 - 4 | -0.52 | -0.35 | -0.29 | 0.93 | 0.5 | 0.77 | T | ||
SAFL | 14-09-24 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
SAFL | 01-09-24 | 0 - 2 (0 - 0) | 10 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
SAFL | 24-08-24 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
SAFL | 19-05-24 | 1 - 2 (1 - 0) | 7 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
SAFL | 12-05-24 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
Highbury |
Highbury |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
SAFL | 09-11-2024 | Khách | Pretoria Callies | 8 Ngày |
SAFL | 24-11-2024 | Khách | Leruma United | 23 Ngày |
SAFL | 29-11-2024 | Chủ | Baroka FC | 28 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
SAFL | 08-11-2024 | Chủ | Casric Stars | 7 Ngày |
SAFL | 23-11-2024 | Chủ | Milford | 22 Ngày |
SAFL | 01-12-2024 | Khách | Leruma United | 30 Ngày |