[ZA First League-1] Maritzburg United |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
23 | 13 | 6 | 4 | 32 | 17 | 45 | 1 | 56.5% |
12 | 9 | 2 | 1 | 20 | 7 | 29 | 1 | 75.0% |
11 | 4 | 4 | 3 | 12 | 10 | 16 | 4 | 36.4% |
6 | 4 | 1 | 1 | 8 | 4 | 13 | 66.7% |
[ZA First League-4] Orbit College |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
24 | 10 | 9 | 5 | 25 | 18 | 39 | 4 | 41.7% |
12 | 4 | 5 | 3 | 11 | 8 | 17 | 12 | 33.3% |
12 | 6 | 4 | 2 | 14 | 10 | 22 | 1 | 50.0% |
6 | 2 | 3 | 1 | 6 | 5 | 9 | 33.3% |
Maritzburg United |
Chủ - Khách |
---|
Orbit CollegeDurban City |
Orbit CollegeDurban City |
Durban CityOrbit College |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
SAFL | 24-11-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 8 - 9 | - | - | - | H | - | - | - | ||
SAFL | 09-03-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 2 | - | - | - | H | - | - | - | ||
SAFL | 04-11-23 | 3 - 1 (1 - 0) | 2 - 10 | - | - | - | T | - | - | - |
Thống kê 3 Trận gần đây, 1 Thắng, 2 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:33% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Maritzburg United |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
SAFL | 01-03-25 | 1 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
SAFL | 22-02-25 | 2 - 1 (0 - 0) | 7 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
SALC | 14-02-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 0 - 5 | -0.30 | -0.33 | -0.49 | H | -0.97 | -0.25 | 0.79 | B | H |
SAFL | 07-02-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 2 | -0.69 | -0.27 | -0.19 | T | 0.85 | 1 | 0.85 | T | X |
SAFL | 31-01-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 3 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
SALC | 25-01-25 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
SAFL | 17-01-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 7 - 7 | -0.40 | -0.33 | -0.43 | B | 0.91 | 0 | 0.79 | B | X |
SAFL | 10-01-25 | 4 - 2 (0 - 1) | 12 - 3 | -0.67 | -0.29 | -0.19 | T | 0.98 | 1 | 0.72 | T | T |
SAFL | 14-12-24 | 1 - 2 (1 - 1) | 1 - 6 | -0.44 | -0.34 | -0.37 | T | 1.00 | 0.25 | 0.70 | T | T |
SAFL | 07-12-24 | 3 - 0 (2 - 0) | 9 - 4 | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:78% Tỷ lệ tài: 50%
Orbit College |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
SAFL | 01-03-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
SAFL | 23-02-25 | 2 - 2 (1 - 1) | 4 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
SAFL | 08-02-25 | 1 - 2 (1 - 1) | 4 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
SAFL | 31-01-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 3 - 2 | -0.55 | -0.34 | -0.26 | 0.81 | 0.5 | 0.89 | H | ||
SAFL | 18-01-25 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
SAFL | 11-01-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 0 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
SAFL | 15-12-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 2 | -0.47 | -0.34 | -0.34 | 0.90 | 0.25 | 0.80 | X | ||
SAFL | 08-12-24 | 2 - 3 (0 - 1) | 5 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
SALC | 03-12-24 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
SAFL | 30-11-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 4 - 5 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 5 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:83% Tỷ lệ tài: 0%
Maritzburg United |
Maritzburg United |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
SAFL | 15-03-2025 | Khách | Leruma United | 3 Ngày |
SAFL | 29-03-2025 | Chủ | Upington City | 17 Ngày |
SAFL | 06-04-2025 | Khách | Pretoria Univ | 25 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
SAFL | 16-03-2025 | Khách | Pretoria Univ | 4 Ngày |
SAFL | 29-03-2025 | Chủ | Highbury | 17 Ngày |
SAFL | 05-04-2025 | Chủ | Pretoria Callies | 24 Ngày |