[TZA Premier League-10] Pamba Jiji |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
25 | 6 | 8 | 11 | 16 | 26 | 26 | 10 | 24.0% |
12 | 4 | 5 | 3 | 9 | 9 | 17 | 11 | 33.3% |
13 | 2 | 3 | 8 | 7 | 17 | 9 | 9 | 15.4% |
6 | 1 | 1 | 4 | 4 | 10 | 4 | 16.7% |
[TZA Premier League-2] Simba Sports Club |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
22 | 18 | 3 | 1 | 52 | 8 | 57 | 2 | 81.8% |
11 | 8 | 2 | 1 | 30 | 5 | 26 | 3 | 72.7% |
11 | 10 | 1 | 0 | 22 | 3 | 31 | 2 | 90.9% |
6 | 4 | 1 | 1 | 11 | 3 | 13 | 66.7% |
Pamba Jiji |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Pamba Jiji |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Tanzania PL | 05-11-24 | 1 - 3 (1 - 2) | 6 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
Tanzania PL | 28-10-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 2 - 0 | - | - | - | B | - | - | |||
Tanzania PL | 23-10-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 1 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
Tanzania PL | 20-10-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 4 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
Tanzania PL | 03-10-24 | 4 - 0 (2 - 0) | 12 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
Tanzania PL | 28-09-24 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
Tanzania PL | 21-09-24 | 2 - 2 (2 - 0) | 6 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
Tanzania PL | 17-09-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 2 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
Tanzania PL | 14-09-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 10 - 5 | - | - | - | H | - | - | |||
Tanzania PL | 24-08-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 8 | - | - | - | H | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 4 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Simba Sports Club |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Tanzania PL | 06-11-24 | 4 - 0 (2 - 0) | 2 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
Tanzania PL | 25-10-24 | 3 - 0 (2 - 0) | 6 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
Tanzania PL | 22-10-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 1 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
Tanzania PL | 19-10-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 1 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
Tanzania PL | 04-10-24 | 2 - 2 (2 - 0) | 2 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
Tanzania PL | 29-09-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 1 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
Tanzania PL | 26-09-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 4 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
CAF Cup | 22-09-24 | 3 - 1 (2 - 1) | 3 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
CAF Cup | 15-09-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Tanzania PL | 25-08-24 | 4 - 0 (2 - 0) | 7 - 2 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 2 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Pamba Jiji |
Pamba Jiji |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
CAF Cup | 28-11-2024 | Chủ | Bravos do Maquis | 6 Ngày |
CAF Cup | 08-12-2024 | Khách | CS Constantine | 16 Ngày |
CAF Cup | 15-12-2024 | Chủ | Sifakesi | 23 Ngày |