[TZA Premier League-10] Pamba Jiji |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
25 | 6 | 8 | 11 | 16 | 26 | 26 | 10 | 24.0% |
12 | 4 | 5 | 3 | 9 | 9 | 17 | 11 | 33.3% |
13 | 2 | 3 | 8 | 7 | 17 | 9 | 9 | 15.4% |
6 | 2 | 1 | 3 | 2 | 3 | 7 | 33.3% |
[TZA Premier League-3] Azam |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
25 | 15 | 6 | 4 | 38 | 13 | 51 | 3 | 60.0% |
12 | 9 | 2 | 1 | 22 | 6 | 29 | 1 | 75.0% |
13 | 6 | 4 | 3 | 16 | 7 | 22 | 4 | 46.2% |
6 | 5 | 0 | 1 | 13 | 5 | 15 | 83.3% |
Pamba Jiji |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Tanzania PL | 06-02-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 9 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
Tanzania PL | 26-12-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 2 - 7 | - | - | - | B | - | - | |||
Tanzania PL | 16-12-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
Tanzania PL | 11-12-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 0 | - | - | - | H | - | - | |||
Tanzania PL | 01-12-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 9 | - | - | - | T | - | - | |||
Tanzania PL | 22-11-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 4 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
Tanzania PL | 05-11-24 | 1 - 3 (1 - 2) | 6 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
Tanzania PL | 28-10-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 2 - 0 | - | - | - | B | - | - | |||
Tanzania PL | 23-10-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 1 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
Tanzania PL | 20-10-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 4 - 4 | - | - | - | H | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Azam |
Chủ - Khách |
---|
AzamKMC FC |
AzamJKT Tanzania |
AzamFountain Gate FC |
Tabora United FCAzam |
Dodoma Jiji FCAzam |
AzamSingida Black Stars |
AzamKagera Sugar |
Young AfricansAzam |
AzamKen Gold FC |
Tanzania PrisonsAzam |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Tanzania PL | 06-02-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 3 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
Tanzania PL | 27-12-24 | 3 - 1 (1 - 1) | 5 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
Tanzania PL | 17-12-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 7 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
Tanzania PL | 13-12-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 3 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
Tanzania PL | 01-12-24 | 1 - 3 (1 - 2) | 5 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
Tanzania PL | 28-11-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
Tanzania PL | 23-11-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 8 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
Tanzania PL | 02-11-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 2 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
Tanzania PL | 25-10-24 | 4 - 1 (2 - 0) | 5 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
Tanzania PL | 18-10-24 | 0 - 2 (0 - 2) | 7 - 6 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 9 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:90% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Pamba Jiji |
Pamba Jiji |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |