Kèo trực tuyến
HDP
Tài xỉu
1x2
HDP | Tài xỉu | 1x2 | |
---|---|---|---|
Giờ Tỷ số | Sớm Live | Sớm Live | Sớm Live |
Sớm - | 0.83 0.75 0.98 0.83 0.75 0.98 | 0.85 2 0.95 0.85 2 0.95 | 1.62 3.2 5.5 1.62 3.2 5.5 |
Live - | 0.83 0.75 0.98 0.83 0.75 0.98 | 0.85 2 0.95 0.85 2 0.95 | 1.62 3.2 5.5 1.62 3.2 5.5 |
06 1:0 | 0.92 1.5 0.87 0.95 1.5 0.85 | 0.95 2.25 0.85 0.95 3.25 0.85 | 1.28 4.75 12 1.04 13 29 |
07 0:0 | 0.95 1.5 0.85 0.87 1.5 0.92 | 0.95 3.25 0.85 0.97 2.5 0.82 | 1.04 11 29 1.28 4.75 11 |
14 1:0 | 0.80 2.25 1.00 0.90 1.5 0.90 | 0.80 3 1.00 0.90 3.25 0.90 | 1.07 9 23 1.04 13 29 |
16 0:0 | 0.90 1.5 0.90 0.97 1.5 0.82 | 0.90 3.25 0.90 0.92 2.25 0.87 | 1.04 13 29 1.28 4.5 11 |
HT 0:0 | 1.00 1 0.80 -0.98 1 0.77 | -0.95 1.5 0.75 0.77 1.25 -0.98 | 1.44 3.1 11 1.5 3.1 11 |
64 1:0 | 0.80 0.75 1.00 1.00 0.5 0.80 | 0.75 1 -0.95 0.90 1.75 0.90 | 1.57 2.75 13 1.05 11 34 |
77 2:0 | -0.95 0.25 0.75 -0.98 0.25 0.77 | -0.83 2.5 0.65 -0.87 3.5 0.67 | 1.01 41 81 1.01 41 101 |
78 2:0 | -0.98 0.25 0.77 -0.87 0.25 0.67 | -0.87 3.5 0.67 -0.87 2.5 0.67 | - - - - - - |
83 2:1 | -0.77 0.25 0.60 -0.74 0.25 0.57 | -0.63 3.5 0.47 -0.60 3.5 0.45 | - - - - - - |
84 2:1 | - - - - | - - - - | 1.05 11 51 1.04 13 51 |
91 2:2 | - - - - | -0.22 3.5 0.15 -0.24 4.5 0.16 | 1.02 19 101 6.5 1.14 15 |
93 2:2 | 0.23 0 -0.33 0.24 0 -0.34 | - - - - | - - - - - - |
:Dữ liệu lịch sử :Dữ liệu mới nhất
Kèo phạt góc
Trực tiếp
MC Alger4-3-34-2-3-1USM Khenchela
Cầu thủ dự bị
Thêm
Cầu thủ dự bị
Thêm
Chat
MC AlgerCầu thủ chủ chốtUSM Khenchela
MC AlgerSự kiện chínhUSM Khenchela
phạt đền
Phút




















