[JPN JFL-13] Maruyasu Okazaki |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
30 | 6 | 12 | 12 | 30 | 39 | 30 | 13 | 20.0% |
15 | 3 | 6 | 6 | 18 | 21 | 15 | 14 | 20.0% |
15 | 3 | 6 | 6 | 12 | 18 | 15 | 12 | 20.0% |
6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 8 | 10 | 50.0% |
[JPN JFL-8] Briobecca Urayasu |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
30 | 12 | 6 | 12 | 39 | 36 | 42 | 8 | 40.0% |
15 | 6 | 3 | 6 | 17 | 13 | 21 | 9 | 40.0% |
15 | 6 | 3 | 6 | 22 | 23 | 21 | 7 | 40.0% |
6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 8 | 10 | 50.0% |
Maruyasu Okazaki |
Chủ - Khách |
---|
Briobecca UrayasuMaruyasu Industries |
Maruyasu IndustriesBriobecca Urayasu |
Briobecca UrayasuMaruyasu Industries |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
JPN JFL | 10-03-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 5 | -0.44 | -0.32 | -0.34 | T | 1.00 | 0.25 | 0.82 | T | X |
JPN JFL | 26-11-23 | 0 - 2 (0 - 0) | 3 - 0 | -0.43 | -0.29 | -0.38 | B | 0.81 | 0.00 | -0.93 | B | X |
JPN JFL | 24-06-23 | 1 - 1 (0 - 0) | 3 - 5 | -0.38 | -0.31 | -0.40 | H | 0.96 | 0.00 | 0.86 | H | X |
Thống kê 3 Trận gần đây, 1 Thắng, 1 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:33% Tỷ lệ kèo thắng:25% Tỷ lệ tài: 0%
Maruyasu Okazaki |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
JPN JFL | 29-06-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 2 - 7 | -0.37 | -0.30 | -0.45 | H | 0.80 | -0.25 | -0.98 | B | X |
JPN JFL | 23-06-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 0 - 7 | -0.45 | -0.31 | -0.36 | T | -0.98 | 0.25 | 0.80 | T | T |
JPN JFL | 16-06-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 3 - 4 | -0.50 | -0.31 | -0.32 | B | -0.98 | 0.5 | 0.80 | B | X |
JPN JFL | 09-06-24 | 0 - 3 (0 - 0) | 1 - 11 | -0.40 | -0.31 | -0.41 | B | 0.95 | 0 | 0.87 | B | T |
JPN JFL | 02-06-24 | 2 - 3 (1 - 1) | 1 - 5 | -0.38 | -0.32 | -0.43 | T | -0.97 | 0 | 0.79 | T | T |
JPN JFL | 19-05-24 | 3 - 0 (2 - 0) | 0 - 9 | -0.40 | -0.32 | -0.40 | T | 0.91 | 0 | 0.91 | T | T |
JPN JFL | 05-05-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 11 - 2 | -0.42 | -0.30 | -0.38 | B | 0.82 | 0 | 1.00 | B | T |
JPN JFL | 27-04-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 5 - 1 | -0.40 | -0.32 | -0.40 | H | 0.85 | 0 | 0.91 | H | X |
JPN JFL | 14-04-24 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
JPN JFL | 06-04-24 | 1 - 2 (1 - 0) | 7 - 2 | -0.38 | -0.31 | -0.42 | B | 1.00 | 0 | 0.82 | B | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 67%
Briobecca Urayasu |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
JPN JFL | 30-06-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 1 - 5 | -0.58 | -0.29 | -0.24 | 0.94 | 0.75 | 0.88 | X | ||
JPN JFL | 23-06-24 | 2 - 1 (0 - 1) | 2 - 2 | -0.50 | -0.30 | -0.32 | 1.00 | 0.5 | 0.82 | T | ||
JPN JFL | 15-06-24 | 1 - 4 (1 - 1) | 5 - 2 | -0.51 | -0.31 | -0.31 | 0.98 | 0.5 | 0.84 | T | ||
JPN JFL | 09-06-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 0 - 4 | -0.30 | -0.30 | -0.51 | 0.86 | -0.5 | 0.96 | T | ||
JPN JFL | 02-06-24 | 2 - 2 (1 - 1) | 3 - 6 | -0.56 | -0.31 | -0.25 | 0.79 | 0.5 | -0.97 | T | ||
JE Cup | 26-05-24 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
JPN JFL | 18-05-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 2 - 6 | -0.22 | -0.30 | -0.60 | 0.94 | -0.75 | 0.88 | X | ||
JPN JFL | 05-05-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 5 - 6 | -0.48 | -0.32 | -0.33 | 0.84 | 0.25 | 0.98 | X | ||
JPN JFL | 27-04-24 | 1 - 2 (1 - 1) | 6 - 0 | -0.37 | -0.32 | -0.43 | -0.98 | 0 | 0.74 | T | ||
JPN JFL | 13-04-24 | 3 - 1 (1 - 0) | 3 - 1 | -0.44 | -0.29 | -0.37 | 1.00 | 0.25 | 0.76 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:63% Tỷ lệ tài: 67%
Maruyasu Okazaki |
Maruyasu Okazaki |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
JPN JFL | 20-07-2024 | Khách | Honda FC | 7 Ngày |
JPN JFL | 31-08-2024 | Chủ | FC Tiamo Hirakata | 49 Ngày |
JPN JFL | 08-09-2024 | Khách | Yokogawa Musashino | 57 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
JPN JFL | 20-07-2024 | Chủ | Okinawa SV | 7 Ngày |
JPN JFL | 31-08-2024 | Chủ | Sony Sendai | 49 Ngày |
JPN JFL | 07-09-2024 | Khách | Honda FC | 56 Ngày |