[CHN Women's Super League-8] Shandong Jsff(W) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
22 | 6 | 4 | 12 | 22 | 29 | 22 | 8 | 27.3% |
11 | 4 | 2 | 5 | 15 | 15 | 14 | 7 | 36.4% |
11 | 2 | 2 | 7 | 7 | 14 | 8 | 8 | 18.2% |
6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 8 | 10 | 50.0% |
[CHN Women's Super League-3] Guangdong(W) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
22 | 12 | 7 | 3 | 39 | 26 | 43 | 3 | 54.5% |
11 | 6 | 4 | 1 | 21 | 12 | 22 | 3 | 54.5% |
11 | 6 | 3 | 2 | 18 | 14 | 21 | 3 | 54.5% |
6 | 4 | 2 | 0 | 13 | 6 | 14 | 66.7% |
Shandong Jsff(W) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CWPL | 24-03-24 | 2 - 1 (0 - 1) | 5 - 2 | -0.44 | -0.31 | -0.40 | B | 0.75 | 0.00 | 0.95 | B | T |
CWPL | 02-12-23 | 0 - 3 (0 - 2) | 3 - 5 | -0.56 | -0.33 | -0.26 | T | 0.78 | 0.50 | 0.92 | T | T |
CWPL | 12-08-23 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
CWPL | 26-10-22 | 2 - 4 (2 - 2) | - | -0.50 | -0.35 | -0.31 | T | 0.75 | 0.25 | 0.95 | T | T |
CWPL | 10-04-22 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
CWPL | 22-10-21 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
CWPL | 07-10-20 | 1 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
CWPL | 26-08-20 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
Chinese STU | 05-07-18 | 0 - 1 (0 - 1) | 4 - 7 | -0.31 | -0.27 | -0.57 | T | 0.85 | -0.50 | 0.75 | T | X |
Thống kê 9 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:33% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 75%
Shandong Jsff(W) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CWPL | 23-06-24 | 3 - 0 (2 - 0) | 4 - 2 | -0.50 | -0.34 | -0.28 | B | 0.99 | 0.5 | 0.77 | B | T |
CWPL | 16-06-24 | 2 - 0 (1 - 0) | - | -0.60 | -0.31 | -0.24 | T | 0.88 | 0.75 | 0.82 | T | |
CWPL | 09-06-24 | 2 - 1 (1 - 0) | - | -0.39 | -0.35 | -0.41 | B | 0.90 | 0 | 0.80 | B | T |
CWPL | 18-05-24 | 2 - 2 (2 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
CWPL | 11-05-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 6 - 2 | -0.42 | -0.32 | -0.40 | T | 0.80 | 0 | 0.90 | T | X |
CWPL | 04-05-24 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
CWPL | 27-04-24 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
CWPL | 20-04-24 | 0 - 4 (0 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | |||
CWPL | 14-04-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 6 | - | - | - | H | - | - | |||
CWPL | 31-03-24 | 1 - 2 (1 - 0) | - | -0.31 | -0.33 | -0.51 | B | 0.75 | -0.5 | 0.95 | B | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 75%
Guangdong(W) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CWPL | 23-06-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 5 - 6 | -0.47 | -0.32 | -0.32 | 0.86 | 0.25 | 0.90 | H | ||
CWPL | 16-06-24 | 1 - 3 (1 - 0) | 0 - 3 | -0.25 | -0.31 | -0.60 | 0.80 | -0.75 | 0.90 | T | ||
CWPL | 09-06-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 10 - 4 | -0.56 | -0.34 | -0.24 | 0.77 | 0.5 | 0.93 | T | ||
CWPL | 18-05-24 | 3 - 3 (2 - 1) | 6 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
CWPL | 11-05-24 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
CWPL | 04-05-24 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
CWPL | 28-04-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
CWPL | 21-04-24 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
CWPL | 13-04-24 | 1 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
CWPL | 31-03-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 1 - 1 | -0.20 | -0.25 | -0.70 | 0.92 | -1 | 0.78 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 4 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:83% Tỷ lệ tài: 67%
Shandong Jsff(W) |
Shandong Jsff(W) |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
CWPL | 28-07-2024 | Khách | Changchun Masses Properties (W) | 28 Ngày |
CWPL | 03-08-2024 | Chủ | Henan Wanxianshan (W) | 34 Ngày |
CWPL | 10-08-2024 | Khách | Wuhan Jianghan (W) | 41 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
CWPL | 28-07-2024 | Khách | Shanghai RCB (W) | 28 Ngày |
CWPL | 03-08-2024 | Chủ | Yongchuan Chashan Bamboo Sea (W) | 34 Ngày |
CWPL | 10-08-2024 | Khách | Beijing Yuhong Xiushan (W) | 41 Ngày |
Dữ liệu đang được cập nhật
Dữ liệu đang được cập nhật