Velez Sarsfield
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-L. RoldánHậu vệ00000000
-Benjamín Bosch-00000000
1Tomás MarchioriThủ môn00000007.19
Thẻ đỏ
4Joaquin GarciaHậu vệ00000006.43
Thẻ vàng
2Emanuel MammanaHậu vệ00000006.67
31Diego Valentín Gómez\tHậu vệ00010005.97
Thẻ vàng
3Elías GómezHậu vệ00000006.57
32Christian Nahuel OrdonezTiền vệ00000006.39
26Agustín BouzatHậu vệ00000006
20Francisco PizziniTiền đạo00030006.37
-Claudio AquinoTiền vệ30010116.65
27Thiago Cruz FernandezTiền đạo20010006.89
9Braian RomeroTiền đạo70110025.73
Bàn thắng
28Maher carrizoTiền đạo11000006.79
-Jalil EliasHậu vệ00000000
34Damián FernándezHậu vệ00000006.51
-Tomás GuidaraHậu vệ00000000
14Agustin LagosHậu vệ00000000
10Álvaro MontoroTiền vệ00000000
-Francisco Montoro-00000000
11Matías PellegriniTiền đạo00000006.78
6Aaron QuirozHậu vệ00000000
12R. RodríguezThủ môn00000000
Thẻ vàng
Deportivo Riestra
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
7A. AlonsoTiền đạo00000000
-T. VilloldoHậu vệ00000000
37mario sanabriaTiền vệ00000000
-Guillermo PereiraTiền vệ00000000
22Cristian PazHậu vệ00000006.62
12Nahuel ManganelliThủ môn00000000
11Gustavo Martin FernandezTiền đạo10000006.8
20Alexander DíazTiền đạo00010006.6
10G. BravoTiền vệ00000006.25
-J. Borja-00000000
-G. BenítezHậu vệ00000000
32Nicolas BenegasTiền đạo50020005.98
1Ignacio Mauricio Jesús ArceThủ môn00010006.92
Thẻ vàng
5pedro ramirezTiền vệ00020006.03
3N. CaroHậu vệ20100006.99
Bàn thắng
-Alan BarrionuevoHậu vệ00001006.62
27J. GoitíaHậu vệ10000005.8
Thẻ vàng
15N. SansotreHậu vệ10000006.66
8M. CélizTiền đạo20000006.3
14Pablo Daniel MonjeTiền vệ00000005.67
Thẻ vàng
35Brian SánchezTiền vệ10000005.67
9Jonathan HerreraTiền đạo50020015.83
-Ivan Raúl Buhajeruk FernándezTiền đạo00000006.69

Deportivo Riestra vs Velez Sarsfield ngày 12-11-2024 - Thống kê cầu thủ