Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
- | Mujeeb Murana | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.12 | |
- | Khadim Ndiaye | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.88 | |
- | Roberto Molina | Tiền đạo | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5.79 | |
3 | Alejandro Mitrano | Hậu vệ | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5.53 | |
7 | Allen Gavilanes | Tiền vệ | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 7.47 | |
- | freitas de leal gabriel cabral | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7.3 |
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
- | Kai Greene | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5.95 | |
24 | Max Glasser | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
16 | gerold ngnepi siaha | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7.55 | ![]() |
99 | xavi gnaulati | Tiền vệ | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 6.39 | |
13 | Mobi Fehr | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.69 | |
- | tristan trager | Tiền đạo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
12 | Grant Robinson | Hậu vệ | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.89 | |
- | Carlos Guzman | Hậu vệ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 7.47 | |
10 | Diego Gutierrez | Tiền đạo | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.23 |