Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
- | Jordan Ayimbila | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | Khadim Ndiaye | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5.79 | |
3 | Alejandro Mitrano | Hậu vệ | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 5.54 | ![]() |
7 | Allen Gavilanes | Tiền vệ | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.27 | |
- | Roberto Molina | Tiền đạo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.19 |
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
- | Marcus Epps | Tiền đạo | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.52 | |
15 | Joseph Farrell | Hậu vệ | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8.29 | ![]() ![]() |
94 | Marlon Hairston | Tiền đạo | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 7.4 | |
- | Renan Ribeiro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7.31 | |
4 | Jordan Scarlett | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7.37 | |
17 | Kyle Edwards | Tiền vệ | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.16 | |
- | younes boudadi | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |