[NPL Victoria-10] Dandenong Thunder |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
26 | 8 | 4 | 14 | 29 | 51 | 28 | 10 | 30.8% |
13 | 5 | 1 | 7 | 18 | 30 | 16 | 9 | 38.5% |
13 | 3 | 3 | 7 | 11 | 21 | 12 | 10 | 23.1% |
6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 6 | 7 | 33.3% |
[NPL Victoria-14] Moreland City |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
26 | 3 | 2 | 21 | 34 | 73 | 11 | 14 | 11.5% |
13 | 2 | 1 | 10 | 13 | 22 | 7 | 14 | 15.4% |
13 | 1 | 1 | 11 | 21 | 51 | 4 | 14 | 7.7% |
6 | 0 | 1 | 5 | 9 | 23 | 1 | 0.0% |
Dandenong Thunder |
Chủ - Khách |
---|
Moreland CityDandenong Thunder |
Moreland CityDandenong Thunder |
Moreland CityDandenong Thunder |
Dandenong ThunderMoreland City |
Dandenong ThunderMoreland City |
Moreland CityDandenong Thunder |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
AUS VPL | 11-05-24 | 4 - 0 (4 - 0) | 4 - 3 | -0.32 | -0.25 | -0.51 | B | 0.91 | -0.50 | 0.97 | B | T |
A FFA Cup | 30-04-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 4 - 3 | -0.31 | -0.27 | -0.53 | H | 0.89 | -0.50 | 0.87 | B | X |
AUS VPL | 22-07-23 | 0 - 4 (0 - 2) | 2 - 3 | -0.29 | -0.26 | -0.56 | T | 0.91 | -0.75 | 0.97 | T | T |
AUS VPL | 22-04-23 | 3 - 2 (1 - 0) | 12 - 5 | -0.53 | -0.26 | -0.29 | T | 0.89 | 0.50 | 0.99 | T | T |
Aus VD1 | 04-03-17 | 3 - 3 (1 - 1) | 3 - 10 | - | - | - | H | - | - | - | ||
Aus VD1 | 30-04-16 | 0 - 4 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | - |
Thống kê 6 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 75%
Dandenong Thunder |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
AUS VPL | 28-07-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 6 - 4 | -0.51 | -0.26 | -0.32 | B | 0.98 | 0.5 | 0.84 | B | X |
AUS VPL | 20-07-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 8 - 4 | -0.79 | -0.19 | -0.14 | B | -0.97 | 1.75 | 0.85 | T | X |
AUS VPL | 13-07-24 | 3 - 1 (2 - 0) | 8 - 10 | -0.34 | -0.28 | -0.50 | T | 0.82 | -0.5 | 1.00 | T | T |
AUS VPL | 07-07-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 6 - 6 | -0.76 | -0.19 | -0.13 | B | 0.91 | 1.5 | 0.91 | T | X |
AUS VPL | 29-06-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 4 - 5 | -0.34 | -0.27 | -0.47 | H | 0.96 | -0.25 | 0.92 | B | X |
AUS VPL | 22-06-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 3 - 6 | -0.38 | -0.25 | -0.44 | T | 0.80 | -0.25 | -0.98 | T | X |
AUS VPL | 15-06-24 | 3 - 1 (2 - 0) | 4 - 13 | -0.08 | -0.15 | -0.85 | T | 0.85 | -2 | 0.97 | H | T |
AUS VPL | 08-06-24 | 0 - 4 (0 - 1) | 5 - 3 | -0.51 | -0.27 | -0.35 | B | 0.97 | 0.5 | 0.85 | B | T |
AUS VPL | 31-05-24 | 2 - 0 (2 - 0) | 4 - 2 | -0.72 | -0.19 | -0.17 | B | 1.00 | 1.5 | 0.88 | B | X |
AUS VPL | 25-05-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 11 - 2 | -0.51 | -0.26 | -0.35 | T | 0.97 | 0.5 | 0.85 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:42% Tỷ lệ tài: 30%
Moreland City |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
AUS VPL | 10-08-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 7 - 8 | -0.15 | -0.19 | -0.74 | 0.90 | -1.5 | 0.92 | X | ||
AUS VPL | 27-07-24 | 6 - 3 (1 - 1) | 4 - 5 | -0.55 | -0.26 | -0.31 | 0.83 | 0.5 | 0.99 | T | ||
AUS VPL | 20-07-24 | 2 - 3 (1 - 1) | 3 - 6 | -0.20 | -0.23 | -0.69 | 0.83 | -1.25 | -0.95 | T | ||
AUS VPL | 13-07-24 | 3 - 3 (2 - 1) | 3 - 5 | -0.55 | -0.26 | -0.31 | 0.81 | 0.5 | -0.99 | T | ||
AUS VPL | 06-07-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 3 - 3 | -0.16 | -0.19 | -0.74 | 0.87 | -1.5 | -0.99 | X | ||
AUS VPL | 28-06-24 | 7 - 1 (3 - 1) | 5 - 2 | -0.68 | -0.23 | -0.21 | 0.82 | 1 | 1.00 | T | ||
AUS VPL | 21-06-24 | 6 - 0 (5 - 0) | 4 - 1 | -0.73 | -0.22 | -0.17 | 0.88 | 1.25 | 0.94 | T | ||
AUS VPL | 15-06-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 12 | -0.46 | -0.26 | -0.35 | 0.93 | 0.25 | 0.89 | X | ||
AUS VPL | 08-06-24 | 5 - 1 (1 - 0) | 5 - 5 | -0.86 | -0.16 | -0.10 | 0.85 | 2 | 0.97 | T | ||
AUS VPL | 01-06-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 3 - 6 | -0.20 | -0.21 | -0.67 | 0.82 | -1.25 | -0.94 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 2 Hòa, 8 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:20% Tỷ lệ tài: 60%
Dandenong Thunder |
Dandenong Thunder |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |