So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.93
0.75
0.77
0.80
1.75
0.90
1.68
2.94
4.65
Live
0.82
0.5
0.88
0.88
1.75
0.82
1.82
2.79
4.10
Run
-0.88
0.25
0.58
1.00
2.75
0.70
1.17
4.65
13.00
BET365Sớm
0.90
1
0.90
1.00
2.25
0.80
1.50
3.50
6.00
Live
0.90
0.5
0.90
0.90
1.75
0.90
1.85
2.87
4.50
Run
-0.91
0.25
0.70
0.95
2.75
0.85
1.02
19.00
34.00
188betSớm
0.94
0.75
0.78
0.81
1.75
0.91
1.68
2.94
4.65
Live
0.83
0.5
0.89
0.89
1.75
0.83
1.82
2.79
4.10
Run
-0.83
0.25
0.55
0.77
2.5
0.95
1.15
4.85
13.50

Bên nào sẽ thắng?

Sfax Railways
ChủHòaKhách
Chebba
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Sfax RailwaysSo Sánh Sức MạnhChebba
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 50%So Sánh Đối Đầu50%
  • Tất cả
  • 1T 1H 1B
    1T 1H 1B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[TUN Professional League 2-4] Sfax Railways
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
19955261532447.4%
962114320566.7%
10334121212330.0%
65101241683.3%
[TUN Professional League 2-12] Chebba
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
1954101722191226.3%
9432138151244.4%
1011841441310.0%
621377733.3%

Thành tích đối đầu

Sfax Railways            
Chủ - Khách
ChebbaSfax Railways
ChebbaSfax Railways
Sfax RailwaysChebba
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
TTLd02-11-242 - 2
(0 - 1)
- ---H---
TTLd21-04-182 - 0
(2 - 0)
3 - 3---B---
TTLd20-03-183 - 1
(3 - 0)
1 - 5-0.58-0.29-0.25T0.950.750.81TT

Thống kê 3 Trận gần đây, 1 Thắng, 1 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:33% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%

Thành tích gần đây

Sfax Railways            
Chủ - Khách
CO Sidi BouzidSfax Railways
Sfax RailwaysAS Kasserine
Sfax RailwaysAS Marsa
Sfax RailwaysA.S Ariana
Jerba MidounSfax Railways
Sfax RailwaysAS Djelma
Stade GabesienSfax Railways
Sfax RailwaysEspoir Rogba
AS AgarebSfax Railways
Oceano KerkennahSfax Railways
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
TTLd15-02-252 - 2
(1 - 1)
- ---H--
TTLd08-02-252 - 0
(0 - 0)
3 - 1---T--
T C02-02-253 - 2
(2 - 1)
2 - 5---T--
T C19-01-251 - 0
(1 - 0)
9 - 3---T--
TTLd05-01-250 - 2
(0 - 1)
6 - 1-0.41-0.41-0.32T-0.950.250.65TT
TTLd30-12-242 - 0
(1 - 0)
4 - 4-0.48-0.38-0.29T0.800.250.90TT
TTLd25-12-241 - 0
(0 - 0)
- ---B--
TTLd22-12-242 - 0
(1 - 0)
11 - 4-0.62-0.34-0.20T0.850.750.85TT
TTLd15-12-241 - 1
(0 - 0)
- -0.56-0.35-0.25H0.800.50.90TT
TTLd08-12-241 - 2
(0 - 1)
5 - 5---T--

Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 2 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%

Chebba            
Chủ - Khách
Espoir RogbaChebba
ChebbaCO Sidi Bouzid
ChebbaCroissant Msaken
BS BouhajlaChebba
ChebbaJerba Midoun
AS DjelmaChebba
ChebbaAS Agareb
Oceano KerkennahChebba
Stade GabesienChebba
ChebbaAS Kasserine
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
TTLd15-02-250 - 2
(0 - 1)
- -----
TTLd08-02-251 - 1
(0 - 0)
- -----
T C18-01-250 - 2
(0 - 1)
8 - 5-----
TTLd05-01-251 - 0
(0 - 0)
- -0.46-0.36-0.330.910.250.79X
TTLd29-12-243 - 1
(2 - 0)
5 - 4-0.54-0.36-0.250.850.50.85T
TTLd25-12-242 - 1
(0 - 0)
- -----
TTLd22-12-245 - 0
(2 - 0)
5 - 4-----
TTLd15-12-240 - 0
(0 - 0)
8 - 5-----
TTLd08-12-241 - 0
(0 - 0)
- -----
TTLd30-11-240 - 3
(0 - 2)
8 - 1-----

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 50%

Sfax RailwaysSo sánh số liệuChebba
  • 17Tổng số ghi bàn12
  • 1.7Trung bình ghi bàn1.2
  • 7Tổng số mất bàn11
  • 0.7Trung bình mất bàn1.1
  • 70.0%Tỉ lệ thắng30.0%
  • 20.0%TL hòa20.0%
  • 10.0%TL thua50.0%

Thống kê kèo châu Á

Sfax Railways
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
5XemXem5XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem4XemXem80%XemXem1XemXem20%XemXem
3XemXem3XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem2XemXem66.7%XemXem1XemXem33.3%XemXem
2XemXem2XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem2XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
5500100.0%Xem480.0%120.0%Xem
Chebba
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
2XemXem2XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem
1XemXem1XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem1XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
1XemXem1XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem
2200100.0%Xem150.0%150.0%Xem
Sfax Railways
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
5XemXem5XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem4XemXem80%XemXem1XemXem20%XemXem
3XemXem3XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem3XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
2XemXem2XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem
5500100.0%Xem480.0%120.0%Xem
Chebba
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
2XemXem1XemXem1XemXem0XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem
1XemXem1XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem1XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
1XemXem0XemXem1XemXem0XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem
211050.0%Xem150.0%150.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Sfax RailwaysThời gian ghi bànChebba
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 15
    15
    0 Bàn
    0
    0
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    0
    0
    Bàn thắng H1
    0
    0
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Sfax RailwaysChi tiết về HT/FTChebba
  • 0
    0
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    0
    H/T
    15
    15
    H/H
    0
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    0
    0
    B/B
ChủKhách
Sfax RailwaysSố bàn thắng trong H1&H2Chebba
  • 0
    0
    Thắng 2+ bàn
    0
    0
    Thắng 1 bàn
    15
    15
    Hòa
    0
    0
    Mất 1 bàn
    0
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Sfax Railways
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
Không có dữ liệu
Chebba
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
Không có dữ liệu

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [9] 47.4%Thắng26.3% [5]
  • [5] 26.3%Hòa21.1% [5]
  • [5] 26.3%Bại52.6% [10]
  • Chủ/Khách
  • [6] 31.6%Thắng5.3% [1]
  • [2] 10.5%Hòa5.3% [1]
  • [1] 5.3%Bại42.1% [8]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    26 
  • Bàn thua
    15 
  • TB được điểm
    1.37 
  • TB mất điểm
    0.79 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    14 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.74 
  • TB mất điểm
    0.16 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    12 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    2.00 
  • TB mất điểm
    0.67 
    Tổng
  • Bàn thắng
    17
  • Bàn thua
    22
  • TB được điểm
    0.89
  • TB mất điểm
    1.16
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    13
  • Bàn thua
    8
  • TB được điểm
    0.68
  • TB mất điểm
    0.42
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    7
  • Bàn thua
    7
  • TB được điểm
    1.17
  • TB mất điểm
    1.17
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [6] 60.00%thắng 2 bàn+30.00% [3]
  • [1] 10.00%thắng 1 bàn10.00% [1]
  • [1] 10.00%Hòa20.00% [2]
  • [2] 20.00%Mất 1 bàn30.00% [3]
  • [0] 0.00%Mất 2 bàn+ 10.00% [1]

Sfax Railways VS Chebba ngày 22-02-2025 - Thông tin đội hình