[TUN Professional League 2-4] Sfax Railways |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
19 | 9 | 5 | 5 | 26 | 15 | 32 | 4 | 47.4% |
9 | 6 | 2 | 1 | 14 | 3 | 20 | 5 | 66.7% |
10 | 3 | 3 | 4 | 12 | 12 | 12 | 3 | 30.0% |
6 | 5 | 1 | 0 | 12 | 4 | 16 | 83.3% |
[TUN Professional League 2-12] Chebba |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
19 | 5 | 4 | 10 | 17 | 22 | 19 | 12 | 26.3% |
9 | 4 | 3 | 2 | 13 | 8 | 15 | 12 | 44.4% |
10 | 1 | 1 | 8 | 4 | 14 | 4 | 13 | 10.0% |
6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 7 | 7 | 33.3% |
Sfax Railways |
Chủ - Khách |
---|
ChebbaSfax Railways |
ChebbaSfax Railways |
Sfax RailwaysChebba |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
TTLd | 02-11-24 | 2 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
TTLd | 21-04-18 | 2 - 0 (2 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | B | - | - | - | ||
TTLd | 20-03-18 | 3 - 1 (3 - 0) | 1 - 5 | -0.58 | -0.29 | -0.25 | T | 0.95 | 0.75 | 0.81 | T | T |
Thống kê 3 Trận gần đây, 1 Thắng, 1 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:33% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
Sfax Railways |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
TTLd | 15-02-25 | 2 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
TTLd | 08-02-25 | 2 - 0 (0 - 0) | 3 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
T C | 02-02-25 | 3 - 2 (2 - 1) | 2 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
T C | 19-01-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 9 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
TTLd | 05-01-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 6 - 1 | -0.41 | -0.41 | -0.32 | T | -0.95 | 0.25 | 0.65 | T | T |
TTLd | 30-12-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 4 - 4 | -0.48 | -0.38 | -0.29 | T | 0.80 | 0.25 | 0.90 | T | T |
TTLd | 25-12-24 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
TTLd | 22-12-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 11 - 4 | -0.62 | -0.34 | -0.20 | T | 0.85 | 0.75 | 0.85 | T | T |
TTLd | 15-12-24 | 1 - 1 (0 - 0) | - | -0.56 | -0.35 | -0.25 | H | 0.80 | 0.5 | 0.90 | T | T |
TTLd | 08-12-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 5 - 5 | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 2 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
Chebba |
Chủ - Khách |
---|
Espoir RogbaChebba |
ChebbaCO Sidi Bouzid |
ChebbaCroissant Msaken |
BS BouhajlaChebba |
ChebbaJerba Midoun |
AS DjelmaChebba |
ChebbaAS Agareb |
Oceano KerkennahChebba |
Stade GabesienChebba |
ChebbaAS Kasserine |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
TTLd | 15-02-25 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
TTLd | 08-02-25 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
T C | 18-01-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 8 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
TTLd | 05-01-25 | 1 - 0 (0 - 0) | - | -0.46 | -0.36 | -0.33 | 0.91 | 0.25 | 0.79 | X | ||
TTLd | 29-12-24 | 3 - 1 (2 - 0) | 5 - 4 | -0.54 | -0.36 | -0.25 | 0.85 | 0.5 | 0.85 | T | ||
TTLd | 25-12-24 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
TTLd | 22-12-24 | 5 - 0 (2 - 0) | 5 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
TTLd | 15-12-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 8 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
TTLd | 08-12-24 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
TTLd | 30-11-24 | 0 - 3 (0 - 2) | 8 - 1 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 50%
Sfax Railways |
Sfax Railways |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |