[GEO Erovnuli Liga 2-] Samtredia |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 0 | 1 | 5 | 5 | 12 | 1 | 0.0% |
[GEO Erovnuli Liga 2-] Sabutaroti billisse B |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 1 | 4 | 6 | 15 | 4 | 16.7% |
Samtredia |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Samtredia |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 21-02-25 | 3 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
GEO D1 | 08-12-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 8 | - | - | - | B | - | - | |||
GEO D1 | 02-12-24 | 5 - 2 (2 - 1) | 3 - 3 | -0.57 | -0.29 | -0.25 | B | 0.96 | 0.75 | 0.86 | B | T |
GEO D1 | 27-11-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 6 - 4 | -0.22 | -0.27 | -0.63 | B | 0.98 | -0.75 | 0.78 | B | X |
GEO D1 | 23-11-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 7 - 4 | -0.63 | -0.25 | -0.22 | B | 0.80 | 0.75 | -0.96 | B | X |
GEO D1 | 09-11-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 4 - 4 | -0.24 | -0.27 | -0.59 | H | 0.94 | -0.75 | 0.90 | B | X |
GEO D1 | 01-11-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 6 - 6 | -0.45 | -0.29 | -0.35 | B | 0.99 | 0.25 | 0.83 | B | T |
GEO D1 | 27-10-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 8 - 4 | -0.20 | -0.23 | -0.70 | B | 0.80 | -1.25 | -0.98 | B | X |
GEO D1 | 19-10-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
GEO D1 | 06-10-24 | 2 - 1 (0 - 0) | 0 - 6 | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 2 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:20% Tỷ lệ tài: 33%
Sabutaroti billisse B |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 05-02-25 | 0 - 4 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
GEO D2 | 16-12-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
GEO D2 | 12-12-24 | 2 - 2 (1 - 1) | 1 - 13 | -0.36 | -0.29 | -0.47 | 0.85 | -0.25 | 0.91 | T | ||
GEO C | 10-06-24 | 2 - 1 (2 - 0) | 7 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
GEO C | 07-08-22 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
GEO C | 21-04-21 | 2 - 5 (1 - 3) | - | - | - | - | - | - | ||||
GEO C | 27-03-21 | 1 - 3 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
GEO C | 23-03-21 | 1 - 4 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
GEO C | 23-08-20 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - |
Thống kê 9 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:33% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
Samtredia |
Samtredia |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
GEO D2 | 14-03-2025 | Chủ | FC Metalurgi Rustavi | 5 Ngày |
GEO D2 | 28-03-2025 | Khách | FC Sioni Bolnisi | 19 Ngày |
GEO D2 | 01-04-2025 | Chủ | Lokomotiv Tbilisi | 23 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
GEO D2 | 14-03-2025 | Chủ | Dinamo Tbilisi II | 5 Ngày |
GEO D2 | 28-03-2025 | Khách | FC Metalurgi Rustavi | 19 Ngày |
GEO D2 | 01-04-2025 | Chủ | FC Gonio | 23 Ngày |