So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.93
0
0.89
0.98
3.25
0.82
2.37
3.75
2.32
Live
-0.88
0.25
0.74
0.89
3.25
0.95
2.33
3.85
2.43
Run
-0.21
0.25
0.07
-0.23
5.5
0.07
1.01
12.00
19.50
BET365Sớm
0.93
0.25
0.88
0.90
3
0.90
2.10
3.75
2.70
Live
0.85
0
0.95
0.85
3.25
0.95
2.30
3.90
2.40
Run
0.87
0
0.92
-0.18
5.5
0.11
1.01
41.00
51.00
Mansion88Sớm
0.85
-0.25
0.91
0.88
3
0.88
2.44
3.80
2.25
Live
-0.95
0.25
0.79
0.63
3
-0.81
2.19
3.60
2.46
Run
-0.93
0
0.81
-0.27
5.5
0.13
1.03
8.50
139.00
188betSớm
0.94
0
0.90
0.99
3.25
0.83
2.37
3.75
2.32
Live
-0.88
0.25
0.75
0.87
3.25
0.99
2.33
3.85
2.43
Run
-0.25
0.25
0.13
-0.21
5.5
0.07
1.01
12.00
19.50
SbobetSớm
0.72
0
-0.90
0.94
3.25
0.86
2.13
3.44
2.61
Live
0.79
0
-0.95
-0.93
3.25
0.75
2.25
3.43
2.58
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-

Bên nào sẽ thắng?

Armadale SC
ChủHòaKhách
Western Knights
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Armadale SCSo Sánh Sức MạnhWestern Knights
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 24%So Sánh Đối Đầu76%
  • Tất cả
  • 2T 1H 7B
    7T 1H 2B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[AUS-W Premier Leagues-5] Armadale SC
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
4220748550.0%
3210637166.7%
101011160.0%
62221212833.3%
[AUS-W Premier Leagues-7] Western Knights
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
4112484725.0%
3111244733.3%
1001240120.0%
62131013733.3%

Thành tích đối đầu

Armadale SC            
Chủ - Khách
Armadale SCWestern Knights
Western KnightsArmadale SC
Western KnightsArmadale SC
Armadale SCWestern Knights
Western KnightsArmadale SC
Armadale SCWestern Knights
Western KnightsArmadale SC
Western KnightsArmadale SC
Armadale SCWestern Knights
Western KnightsArmadale SC
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
WAUS D113-07-242 - 0
(1 - 0)
5 - 3-0.53-0.24-0.33T0.900.500.86TX
WAUS D113-04-241 - 1
(0 - 1)
5 - 8-0.45-0.28-0.39H-0.960.250.78TX
AUS PLNS25-02-241 - 2
(1 - 1)
- -0.47-0.24-0.41T0.750.00-0.99TX
WAUS D116-06-122 - 3
(1 - 3)
- -0.57-0.26-0.28B0.750.50-0.93BT
WAUS D124-03-124 - 1
(1 - 0)
- -0.56-0.29-0.30B0.800.500.96BT
WAUS D127-08-112 - 4
(2 - 3)
- -0.34-0.29-0.52B0.80-0.500.96BT
WAUS D114-05-113 - 2
(1 - 1)
- -0.65-0.28-0.22B0.770.750.99BT
WAUS D128-08-104 - 2
(1 - 1)
- -0.59-0.29-0.25B0.960.750.80BT
WAUS D115-05-100 - 3
(0 - 0)
- -0.27-0.29-0.56B0.90-0.500.86BX
WAUS D105-09-093 - 1
(2 - 0)
- ---B---

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:43% Tỷ lệ tài: 56%

Thành tích gần đây

Armadale SC            
Chủ - Khách
Armadale SCFloreat Athena
Armadale SCPerth Glory (Youth)
Bayswater CityArmadale SC
Armadale SCOlympic Kingsway SC
Fremantle CityArmadale SC
Armadale SCBalcatta FC
Olympic Kingsway SCArmadale SC
Stirling MacedoniaArmadale SC
Armadale SCBalcatta FC
Floreat AthenaArmadale SC
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
WAUS D115-03-250 - 0
(0 - 0)
4 - 7-0.47-0.26-0.39H0.920.250.90TX
AUS PLNS23-02-251 - 4
(0 - 0)
5 - 5-0.55-0.27-0.34B0.830.50.87BT
AUS PLNS15-02-253 - 3
(1 - 2)
11 - 6-0.47-0.26-0.42H0.7600.94HT
AUS PLNS09-02-250 - 3
(0 - 0)
- -0.42-0.25-0.48B0.75-0.250.95BX
AUS PLNS31-01-251 - 4
(0 - 3)
9 - 3-0.46-0.26-0.43T0.7800.92TT
AUS PLNS25-01-254 - 1
(2 - 0)
7 - 2-0.58-0.24-0.33T0.900.750.80TT
WAUS D131-08-242 - 2
(0 - 2)
9 - 10-0.69-0.20-0.22H0.911.250.85TH
WAUS D124-08-244 - 5
(1 - 3)
10 - 4-0.61-0.23-0.26T0.800.750.96TT
WAUS D120-08-241 - 3
(1 - 0)
4 - 7-0.71-0.22-0.22B0.861.250.84BT
WAUS D110-08-242 - 1
(0 - 1)
3 - 9-0.34-0.26-0.52B0.85-0.50.91BX

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:63% Tỷ lệ tài: 67%

Western Knights            
Chủ - Khách
Western KnightsPerth RedStar
Sorrento F.C.Western Knights
Perth SCWestern Knights
Perth RedStarWestern Knights
Western KnightsFloreat Athena
Western KnightsStirling Macedonia
Western KnightsStirling Macedonia
Western KnightsPerth Glory (Youth)
Western KnightsPerth RedStar
Fremantle CityWestern Knights
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
WAUS D115-03-251 - 1
(0 - 0)
6 - 4-0.31-0.27-0.540.96-0.50.86X
AUS PLNS23-02-253 - 2
(2 - 1)
7 - 5-0.35-0.27-0.530.80-0.50.90T
AUS PLNS14-02-252 - 3
(2 - 1)
6 - 4-0.51-0.26-0.380.780.250.92T
AUS PLNS09-02-252 - 0
(0 - 0)
3 - 3-0.57-0.27-0.310.750.50.95X
AUS PLNS31-01-253 - 2
(2 - 0)
6 - 6-0.40-0.27-0.480.78-0.250.92T
AUS PLNS26-01-251 - 3
(1 - 3)
5 - 3-0.42-0.26-0.470.75-0.250.95T
WAUS D131-08-243 - 0
(1 - 0)
6 - 3-0.36-0.26-0.500.95-0.250.81X
WAUS D124-08-242 - 2
(0 - 1)
7 - 6-0.66-0.21-0.230.8110.95T
WAUS D117-08-240 - 1
(0 - 0)
6 - 3-0.44-0.27-0.440.8500.85X
WAUS D110-08-241 - 4
(0 - 3)
2 - 10-0.51-0.26-0.350.980.50.78T

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:56% Tỷ lệ tài: 60%

Armadale SCSo sánh số liệuWestern Knights
  • 21Tổng số ghi bàn19
  • 2.1Trung bình ghi bàn1.9
  • 23Tổng số mất bàn17
  • 2.3Trung bình mất bàn1.7
  • 30.0%Tỉ lệ thắng40.0%
  • 30.0%TL hòa20.0%
  • 40.0%TL thua40.0%

Thống kê kèo châu Á

Armadale SC
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
1XemXem0XemXem0XemXem1XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem
1XemXem0XemXem0XemXem1XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem
0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem
10010.0%Xem00.0%1100.0%Xem
Western Knights
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
1XemXem1XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem
1XemXem1XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem
0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem
1100100.0%Xem00.0%1100.0%Xem
Armadale SC
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
1XemXem0XemXem1XemXem0XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem
1XemXem0XemXem1XemXem0XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem
0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem
10100.0%Xem00.0%1100.0%Xem
Western Knights
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
1XemXem1XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem
1XemXem1XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem
0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem
1100100.0%Xem00.0%1100.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Armadale SCThời gian ghi bànWestern Knights
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 2
    2
    0 Bàn
    0
    0
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    0
    0
    Bàn thắng H1
    0
    0
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Armadale SCChi tiết về HT/FTWestern Knights
  • 0
    0
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    0
    H/T
    2
    2
    H/H
    0
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    0
    0
    B/B
ChủKhách
Armadale SCSố bàn thắng trong H1&H2Western Knights
  • 0
    0
    Thắng 2+ bàn
    0
    0
    Thắng 1 bàn
    2
    2
    Hòa
    0
    0
    Mất 1 bàn
    0
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Armadale SC
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
WAUS D105-04-2025KháchBalcatta FC7 Ngày
WAUS D118-04-2025KháchBayswater City20 Ngày
WAUS D126-04-2025ChủOlympic Kingsway SC28 Ngày
Western Knights
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
WAUS D105-04-2025ChủBayswater City7 Ngày
WAUS D119-04-2025KháchOlympic Kingsway SC21 Ngày
WAUS D126-04-2025ChủPerth Glory (Youth)28 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [2] 50.0%Thắng25.0% [1]
  • [2] 50.0%Hòa25.0% [1]
  • [0] 0.0%Bại50.0% [2]
  • Chủ/Khách
  • [2] 50.0%Thắng0.0% [0]
  • [1] 25.0%Hòa0.0% [0]
  • [0] 0.0%Bại25.0% [1]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.75 
  • TB mất điểm
    1.00 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.50 
  • TB mất điểm
    0.75 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    12 
  • Bàn thua
    12 
  • TB được điểm
    2.00 
  • TB mất điểm
    2.00 
    Tổng
  • Bàn thắng
    4
  • Bàn thua
    8
  • TB được điểm
    1.00
  • TB mất điểm
    2.00
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    2
  • Bàn thua
    4
  • TB được điểm
    0.50
  • TB mất điểm
    1.00
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    10
  • Bàn thua
    13
  • TB được điểm
    1.67
  • TB mất điểm
    2.17
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 25.00%thắng 2 bàn+0.00% [0]
  • [1] 25.00%thắng 1 bàn25.00% [1]
  • [2] 50.00%Hòa25.00% [1]
  • [0] 0.00%Mất 1 bàn0.00% [0]
  • [0] 0.00%Mất 2 bàn+ 50.00% [2]

Armadale SC VS Western Knights ngày 01-04-2025 - Thông tin đội hình