[MFL C-] Kuala Lumpur City U23 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 1 | 2 | 12 | 10 | 10 | 50.0% |
[MFL C-] PahangU23 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 9 | 8 | 33.3% |
Kuala Lumpur City U23 |
Chủ - Khách |
---|
PahangU23Kuala Lumpur City U23 |
Kuala Lumpur City U23PahangU23 |
PahangU23Kuala Lumpur City U23 |
Kuala Lumpur City U23PahangU23 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
MFL C | 24-09-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 1 - 6 | -0.39 | -0.33 | -0.48 | T | 0.70 | -0.25 | 0.90 | T | X |
MFL C | 21-09-23 | 1 - 1 (1 - 0) | 5 - 5 | - | - | - | H | - | - | - | ||
MFL C | 18-07-23 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 4 | - | - | - | H | - | - | - | ||
MFL C | 12-04-23 | 1 - 0 (1 - 0) | 3 - 8 | - | - | - | T | - | - | - |
Thống kê 4 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 0%
Kuala Lumpur City U23 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
MFL C | 04-02-25 | 1 - 2 (0 - 2) | 5 - 0 | -0.78 | -0.26 | -0.16 | T | 0.80 | 1.25 | 0.80 | T | T |
MFL C | 20-01-25 | 4 - 4 (4 - 3) | 8 - 3 | -0.35 | -0.33 | -0.47 | H | 0.79 | -0.25 | 0.91 | B | T |
MFL C | 07-01-25 | 2 - 1 (1 - 0) | 8 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
MFL C | 16-12-24 | 2 - 1 (0 - 0) | 2 - 1 | -0.16 | -0.25 | -0.74 | B | 0.77 | -1.25 | 0.93 | B | T |
MFL C | 10-12-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 5 - 4 | -0.50 | -0.34 | -0.32 | T | 0.77 | 0.25 | 0.93 | T | X |
MFL C | 27-11-24 | 1 - 3 (0 - 1) | 5 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
MFL C | 09-11-24 | 0 - 1 (0 - 0) | - | -0.46 | -0.31 | -0.38 | B | 0.96 | 0.25 | 0.74 | B | X |
MFL C | 05-11-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 14 - 3 | -0.75 | -0.25 | -0.14 | B | 0.90 | 1.25 | 0.80 | T | X |
MFL C | 29-10-24 | 1 - 1 (1 - 1) | - | -0.49 | -0.34 | -0.32 | H | 0.80 | 0.25 | 0.90 | T | H |
MFL C | 22-10-24 | 0 - 2 (0 - 2) | 9 - 6 | -0.43 | -0.33 | -0.38 | B | 0.73 | 0 | 0.97 | B | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:56% Tỷ lệ tài: 43%
PahangU23 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
MFL C | 03-02-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 4 | -0.54 | -0.30 | -0.31 | 0.85 | 0.5 | 0.85 | X | ||
MFL C | 21-01-25 | 4 - 1 (2 - 1) | 7 - 5 | -0.87 | -0.20 | -0.14 | 0.75 | 1.75 | 0.85 | T | ||
MFL C | 14-01-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 6 - 7 | -0.41 | -0.30 | -0.44 | 0.91 | 0 | 0.79 | X | ||
MAS PDC | 06-01-25 | 1 - 3 (0 - 1) | 8 - 5 | -0.45 | -0.33 | -0.37 | 0.98 | 0.25 | 0.72 | T | ||
MFL C | 19-12-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 5 - 3 | -0.41 | -0.31 | -0.43 | 0.88 | 0 | 0.82 | X | ||
MFL C | 11-12-24 | 5 - 1 (1 - 1) | 4 - 5 | -0.56 | -0.29 | -0.31 | 0.80 | 0.5 | 0.90 | T | ||
MFL C | 26-11-24 | 2 - 2 (1 - 1) | 4 - 5 | -0.61 | -0.29 | -0.26 | 0.85 | 0.75 | 0.85 | T | ||
MFL C | 10-11-24 | 1 - 4 (0 - 2) | 4 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
MFL C | 28-10-24 | 3 - 3 (2 - 2) | 5 - 4 | -0.53 | -0.31 | -0.32 | 0.90 | 0.5 | 0.80 | T | ||
MFL C | 23-10-24 | 2 - 2 (0 - 1) | 12 - 0 | -0.60 | -0.29 | -0.26 | 0.90 | 0.75 | 0.80 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 5 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 67%
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |