[INT FRL-] England U16 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 5 | 0 | 1 | 11 | 11 | 15 | 83.3% |
[INT FRL-] Denmark U16 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 5 | 0 | 1 | 12 | 5 | 15 | 83.3% |
England U16 |
Chủ - Khách |
---|
England U16Denmark U16 |
England U16Denmark U16 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT FRL | 26-02-23 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
INT CF | 19-02-20 | 4 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - |
Thống kê 2 Trận gần đây, 2 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
England U16 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT FRL | 17-12-24 | 3 - 2 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT FRL | 15-12-24 | 2 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT FRL | 01-10-24 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT FRL | 28-09-24 | 2 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT FRL | 29-08-24 | 5 - 0 (4 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
INT FRL | 27-08-24 | 2 - 3 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT FRL | 15-04-24 | 1 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
INT FRL | 12-04-24 | 2 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT FRL | 26-02-24 | 0 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT FRL | 23-02-24 | 4 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 0 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Denmark U16 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT FRL | 18-11-24 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 15-11-24 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 14-11-24 | 4 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 18-09-24 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 16-09-24 | 4 - 2 (3 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 14-09-24 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 27-04-24 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 25-04-24 | 4 - 4 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 13-04-24 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 11-04-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 4 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
INT FRL | 05-03-2025 | Chủ | France U16 | 3 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
INT FRL | 05-03-2025 | Chủ | Colombia U16 | 3 Ngày |