So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.94
1.25
0.92
0.82
2.25
-0.98
1.36
4.30
7.50
Live
-0.90
1.25
0.76
0.86
2.25
0.98
1.39
4.15
7.10
Run
-0.50
0.25
0.36
-0.25
5.5
0.09
1.01
13.00
17.00
BET365Sớm
0.95
1
0.85
0.80
2.25
1.00
1.53
3.90
5.00
Live
0.97
1.25
0.82
0.87
2.25
0.92
1.40
4.10
6.50
Run
0.26
0
-0.37
-0.14
5.5
0.08
1.01
51.00
67.00
Mansion88Sớm
0.95
1.25
0.89
0.81
2.25
-0.99
1.35
4.10
7.40
Live
-0.97
1.25
0.81
0.87
2.25
0.95
1.36
4.00
7.20
Run
-0.59
0.25
0.43
-0.54
5.5
0.36
1.01
8.30
100.00
188betSớm
0.95
1.25
0.93
0.83
2.25
-0.97
1.36
4.30
7.50
Live
-0.99
1.25
0.87
0.87
2.25
0.99
1.32
4.45
8.40
Run
-0.50
0.25
0.38
-0.28
5.5
0.14
1.01
13.00
17.50
SbobetSớm
0.96
1.25
0.88
0.82
2.25
1.00
1.35
4.02
7.30
Live
-0.98
1.25
0.82
0.88
2.25
0.94
1.38
3.91
7.00
Run
-0.55
0.25
0.39
-0.15
5.5
0.01
1.10
6.20
18.50

Bên nào sẽ thắng?

Pakhtakor
ChủHòaKhách
Mashal Muborak
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
PakhtakorSo Sánh Sức MạnhMashal Muborak
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 86%So Sánh Đối Đầu14%
  • Tất cả
  • 8T 1H 1B
    1T 1H 8B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[UZB Super League-8] Pakhtakor
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
3102533833.3%
2101513750.0%
1001020120.0%
612347516.7%
[UZB Super League-14] Mashal Muborak
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
31021631433.3%
110010310100.0%
2002060150.0%
6321721150.0%

Thành tích đối đầu

Pakhtakor            
Chủ - Khách
Mashal MuborakPakhtakor
PakhtakorMashal Muborak
Mashal MuborakPakhtakor
PakhtakorMashal Muborak
PakhtakorMashal Muborak
PakhtakorMashal Muborak
Mashal MuborakPakhtakor
Mashal MuborakPakhtakor
PakhtakorMashal Muborak
Mashal MuborakPakhtakor
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
UZB D113-08-210 - 1
(0 - 1)
2 - 4-0.08-0.18-0.86T1.00-1.750.82BX
UZB D115-03-213 - 0
(2 - 0)
4 - 5-0.85-0.17-0.10T0.99-0.500.83TX
UZB D128-10-201 - 4
(1 - 2)
3 - 3-0.13-0.19-0.81T0.88-1.750.94TT
UZB D107-07-203 - 0
(1 - 0)
5 - 2-0.94-0.11-0.06T0.84-0.401.00TX
UZB D126-09-173 - 1
(2 - 0)
3 - 4-0.84-0.19-0.10T0.91-0.570.85TT
INT CF24-08-173 - 1
(1 - 0)
- ---T---
UZB D131-03-173 - 0
(0 - 0)
- -0.29-0.30-0.52B0.85-0.500.91BT
UZB D130-10-160 - 0
(0 - 0)
- ---H---
UZB D116-06-163 - 0
(1 - 0)
- -0.87-0.18-0.10T0.75-0.570.95TT
UZB D131-10-151 - 2
(0 - 1)
- ---T---

Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 1 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:70% Tỷ lệ tài: 57%

Thành tích gần đây

Pakhtakor            
Chủ - Khách
PakhtakorAl-Sadd
Al-GarrafaPakhtakor
PakhtakorSileks
Radnicki NisPakhtakor
PakhtakorFK Yelimay Semey
PakhtakorMFK Karvina
Turan TovuzPakhtakor
FC Unirea 2004 SloboziaPakhtakor
PakhtakorAl Ain
Kuruvchi BunyodkorPakhtakor
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ACLE17-02-252 - 1
(1 - 1)
9 - 4-0.38-0.29-0.45T0.77-0.250.99TT
ACLE04-02-251 - 0
(1 - 0)
1 - 3-0.57-0.31-0.24B0.970.750.85BX
INT CF28-01-250 - 0
(0 - 0)
- ---H--
INT CF24-01-252 - 1
(0 - 0)
- ---B--
INT CF18-01-251 - 1
(0 - 1)
- ---H--
INT CF15-01-250 - 2
(0 - 2)
- ---B--
INT CF12-01-250 - 2
(0 - 1)
- ---T--
INT CF08-01-250 - 2
(0 - 1)
- ---T--
ACLE03-12-241 - 1
(1 - 0)
8 - 5-0.31-0.29-0.52H0.88-0.50.94BX
UZB D130-11-242 - 0
(1 - 0)
7 - 6-0.38-0.31-0.46B0.75-0.250.95BX

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 25%

Mashal Muborak            
Chủ - Khách
Mashal MuborakFK Do stlik Tashkent
Xorazm UrganchMashal Muborak
Mashal MuborakBuxoro FK
Shurtan GuzorMashal Muborak
Mashal MuborakFK Olympic Tashkent B
Aral NukusMashal Muborak
Kuruvchi Kokand QoqonMashal Muborak
FK Do stlik TashkentMashal Muborak
Mashal MuborakXorazm Urganch
Buxoro FKMashal Muborak
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
UZB D128-11-243 - 0
(2 - 0)
5 - 2-0.83-0.20-0.120.751.50.95T
UZB D121-11-240 - 0
(0 - 0)
2 - 1-----
UZB D105-11-240 - 1
(0 - 0)
7 - 2-----
UZB D129-10-240 - 1
(0 - 0)
3 - 2-----
UZB D123-10-243 - 1
(1 - 1)
2 - 3-----
UZB D116-10-240 - 0
(0 - 0)
9 - 5-----
UZB D108-10-241 - 1
(1 - 0)
6 - 4-0.35-0.31-0.490.90-0.250.80X
UZB D124-09-241 - 2
(0 - 0)
3 - 6-0.12-0.20-0.830.95-1.50.75T
UZB D118-09-242 - 1
(2 - 0)
2 - 2-0.82-0.22-0.110.851.50.85T
UZB D112-09-240 - 1
(0 - 1)
14 - 3-0.50-0.34-0.320.760.250.94X

Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 3 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:71% Tỷ lệ tài: 60%

PakhtakorSo sánh số liệuMashal Muborak
  • 9Tổng số ghi bàn13
  • 0.9Trung bình ghi bàn1.3
  • 10Tổng số mất bàn5
  • 1.0Trung bình mất bàn0.5
  • 30.0%Tỉ lệ thắng60.0%
  • 30.0%TL hòa30.0%
  • 40.0%TL thua10.0%

Thống kê kèo châu Á

Pakhtakor
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
Mashal Muborak
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
Pakhtakor
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
Mashal Muborak
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

PakhtakorThời gian ghi bànMashal Muborak
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 2
    1
    0 Bàn
    0
    1
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    0
    0
    Bàn thắng H1
    0
    1
    Bàn thắng H2
ChủKhách
PakhtakorChi tiết về HT/FTMashal Muborak
  • 0
    0
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    1
    H/T
    0
    0
    H/H
    1
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    1
    1
    B/B
ChủKhách
PakhtakorSố bàn thắng trong H1&H2Mashal Muborak
  • 0
    0
    Thắng 2+ bàn
    0
    1
    Thắng 1 bàn
    0
    0
    Hòa
    1
    1
    Mất 1 bàn
    1
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Pakhtakor
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ACLE11-03-2025KháchAl Hilal4 Ngày
UZB D115-03-2025KháchOTMK Olmaliq8 Ngày
UZB D129-03-2025ChủDinamo Samarqand22 Ngày
Mashal Muborak
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
UZB D115-03-2025KháchDinamo Samarqand8 Ngày
UZB D129-03-2025ChủSogdiana Jizak22 Ngày
UZB D105-04-2025KháchFK Andijon29 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [1] 33.3%Thắng33.3% [1]
  • [0] 0.0%Hòa0.0% [1]
  • [2] 66.7%Bại66.7% [2]
  • Chủ/Khách
  • [1] 33.3%Thắng0.0% [0]
  • [0] 0.0%Hòa0.0% [0]
  • [1] 33.3%Bại66.7% [2]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.67 
  • TB mất điểm
    1.00 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.67 
  • TB mất điểm
    0.33 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.67 
  • TB mất điểm
    1.17 
    Tổng
  • Bàn thắng
    1
  • Bàn thua
    6
  • TB được điểm
    0.33
  • TB mất điểm
    2.00
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    1
  • Bàn thua
    0
  • TB được điểm
    0.33
  • TB mất điểm
    0.00
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    7
  • Bàn thua
    2
  • TB được điểm
    1.17
  • TB mất điểm
    0.33
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 33.33%thắng 2 bàn+0.00% [0]
  • [0] 0.00%thắng 1 bàn33.33% [1]
  • [0] 0.00%Hòa0.00% [0]
  • [1] 33.33%Mất 1 bàn33.33% [1]
  • [1] 33.33%Mất 2 bàn+ 33.33% [1]

Pakhtakor VS Mashal Muborak ngày 02-04-2025 - Thông tin đội hình