[ITA Serie D-] Castrumfavara |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 3 | 2 | 4 | 8 | 6 | 16.7% |
[ITA Serie D-] Pompei |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 1 | 3 | 3 | 8 | 7 | 33.3% |
Castrumfavara |
Chủ - Khách |
---|
PompeiCastrumfavara |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ITA S4 | 03-11-24 | 1 - 3 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | - |
Thống kê 1 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Castrumfavara |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ITA S4 | 02-03-25 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
ITA S4 | 23-02-25 | 1 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
ITA S4 | 16-02-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
ITA S4 | 09-02-25 | 2 - 2 (1 - 2) | - | - | - | - | H | - | - | |||
ITA S4 | 02-02-25 | 4 - 0 (0 - 0) | 3 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
ITA S4 | 26-01-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
ITA S4 | 19-01-25 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
ITA S4 | 15-01-25 | 1 - 3 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
ITA S4 | 12-01-25 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
ITA S4 | 05-01-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | H | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 4 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Pompei |
Chủ - Khách |
---|
PompeiScafatese |
AC LocriPompei |
PompeiASD Sancataldese |
PompeiNissa FC |
US SiracusaPompei |
PompeiVibonese |
SambiasePompei |
PompeiUSD Akragas |
ASD PaternoPompei |
EnnaPompei |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ITA S4 | 02-03-25 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
ITA S4 | 23-02-25 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
ITA S4 | 16-02-25 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
ITA S4 | 09-02-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 5 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
ITA S4 | 02-02-25 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
ITA S4 | 26-01-25 | 0 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
ITA S4 | 19-01-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 5 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
ITA S4 | 12-01-25 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
ITA S4 | 05-01-25 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
ITA S4 | 22-12-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Castrumfavara |
Castrumfavara |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |