[FA Cup-] Manchester City |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 0 | 3 | 13 | 13 | 9 | 50.0% |
[FA Cup-] Plymouth Argyle |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 2 | 1 | 10 | 6 | 11 | 50.0% |
Manchester City |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Manchester City |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
UEFA CL | 19-02-25 | 3 - 1 (2 - 0) | 7 - 5 | -0.55 | -0.21 | -0.28 | B | -0.98 | 0.75 | 0.86 | B | T |
ENG PR | 15-02-25 | 4 - 0 (3 - 0) | 7 - 4 | -0.59 | -0.23 | -0.22 | T | 0.87 | 0.75 | -0.99 | T | T |
UEFA CL | 11-02-25 | 2 - 3 (1 - 0) | 6 - 5 | -0.43 | -0.27 | -0.34 | B | -0.97 | 0.25 | 0.85 | B | T |
ENG FAC | 08-02-25 | 1 - 2 (1 - 0) | 2 - 10 | -0.05 | -0.10 | -0.93 | T | 0.85 | -2.75 | -0.97 | B | X |
ENG PR | 02-02-25 | 5 - 1 (1 - 0) | 5 - 2 | -0.49 | -0.27 | -0.28 | B | -0.97 | 0.5 | 0.85 | B | T |
UEFA CL | 29-01-25 | 3 - 1 (0 - 1) | 5 - 1 | -0.83 | -0.14 | -0.07 | T | 0.94 | 2 | 0.94 | T | T |
ENG PR | 25-01-25 | 3 - 1 (1 - 1) | 2 - 3 | -0.50 | -0.24 | -0.30 | T | 1.00 | 0.5 | 0.88 | T | T |
UEFA CL | 22-01-25 | 4 - 2 (0 - 0) | 11 - 6 | -0.38 | -0.26 | -0.39 | B | 0.96 | 0 | 0.92 | B | T |
ENG PR | 19-01-25 | 0 - 6 (0 - 3) | 4 - 7 | -0.13 | -0.18 | -0.74 | T | 0.93 | -1.5 | 0.95 | T | T |
ENG PR | 14-01-25 | 2 - 2 (0 - 0) | 4 - 5 | -0.19 | -0.22 | -0.63 | H | 0.88 | -1 | 1.00 | B | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 90%
Plymouth Argyle |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG LCH | 22-02-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 0 - 6 | -0.42 | -0.29 | -0.38 | 0.85 | 0 | -0.97 | X | ||
ENG LCH | 19-02-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 10 - 2 | -0.56 | -0.29 | -0.23 | 0.79 | 0.5 | -0.92 | X | ||
ENG LCH | 15-02-25 | 2 - 0 (0 - 0) | 6 - 3 | -0.61 | -0.26 | -0.21 | 0.84 | 0.75 | -0.96 | X | ||
ENG LCH | 12-02-25 | 5 - 1 (2 - 0) | 2 - 6 | -0.31 | -0.31 | -0.46 | 0.98 | -0.25 | 0.90 | T | ||
ENG FAC | 09-02-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 7 | -0.06 | -0.12 | -0.90 | -0.99 | -2.25 | 0.87 | X | ||
ENG LCH | 01-02-25 | 2 - 1 (0 - 0) | 2 - 5 | -0.23 | -0.27 | -0.59 | 0.97 | -0.75 | 0.91 | T | ||
ENG LCH | 25-01-25 | 2 - 2 (0 - 0) | 7 - 2 | -0.76 | -0.20 | -0.12 | 1.00 | 1.5 | 0.88 | T | ||
ENG LCH | 22-01-25 | 0 - 5 (0 - 5) | 1 - 5 | -0.21 | -0.27 | -0.59 | 0.98 | -0.75 | 0.90 | T | ||
ENG LCH | 18-01-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 8 - 6 | -0.30 | -0.30 | -0.47 | -0.97 | -0.25 | 0.85 | X | ||
ENG LCH | 14-01-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 6 - 3 | -0.40 | -0.30 | -0.38 | 0.90 | 0 | 0.98 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 4 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:40% Tỷ lệ tài: 40%
Manchester City |
Manchester City |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ENG PR | 08-03-2025 | Khách | Nottingham Forest | 7 Ngày |
ENG PR | 15-03-2025 | Chủ | Brighton Hove Albion | 14 Ngày |
ENG PR | 02-04-2025 | Chủ | Leicester City | 32 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ENG LCH | 08-03-2025 | Chủ | Sheffield Wednesday | 7 Ngày |
ENG LCH | 11-03-2025 | Khách | Portsmouth | 10 Ngày |
ENG LCH | 15-03-2025 | Chủ | Derby County | 14 Ngày |