[IRE Leinster Senior League-] Glebe North FC |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 3 | 2 | 8 | 11 | 6 | 16.7% |
[IRE Leinster Senior League-] Killester Donnycarne |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 1 | 2 | 13 | 11 | 10 | 50.0% |
Glebe North FC |
Chủ - Khách |
---|
Killester DonnycarneGlebe North FC |
Killester DonnycarneGlebe North FC |
Glebe North FCKillester Donnycarne |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Ire LSL | 29-09-24 | 2 - 1 (0 - 0) | 3 - 4 | -0.63 | -0.25 | -0.27 | B | 0.80 | 0.75 | 0.90 | B | X |
Ire LSL | 12-03-23 | 2 - 1 (0 - 0) | 4 - 6 | - | - | - | B | - | - | - | ||
Ire LSL | 09-11-22 | 0 - 0 (0 - 0) | 0 - 7 | - | - | - | H | - | - | - |
Thống kê 3 Trận gần đây, 0 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:0% Tỷ lệ tài: 0%
Glebe North FC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Ire LSL | 13-02-25 | 1 - 1 (0 - 1) | - | -0.79 | -0.21 | -0.16 | H | 0.84 | 1.5 | 0.86 | T | X |
Ire LSL | 07-02-25 | 0 - 2 (0 - 1) | - | -0.63 | -0.26 | -0.26 | T | 0.80 | 0.75 | 0.90 | T | X |
Ire LSL | 31-01-25 | 3 - 1 (2 - 0) | 3 - 10 | -0.69 | -0.24 | -0.21 | B | 0.77 | 1 | 0.93 | B | T |
Ire LSL | 24-01-25 | 3 - 3 (2 - 0) | 3 - 1 | -0.31 | -0.27 | -0.57 | H | 0.95 | -0.5 | 0.75 | B | T |
Ire LSL | 08-11-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 5 - 8 | -0.49 | -0.29 | -0.37 | B | 0.85 | 0.25 | 0.85 | B | T |
Ire LSL | 24-10-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 8 - 5 | - | - | - | H | - | - | |||
Ire LSL | 21-10-24 | 4 - 0 (2 - 0) | 5 - 7 | - | - | - | T | - | - | |||
Ire LSL | 18-10-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 1 - 3 | -0.15 | -0.20 | -0.80 | B | 0.90 | -1.5 | 0.80 | B | X |
Ire LSL | 11-10-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 5 | -0.54 | -0.27 | -0.33 | H | 0.85 | 0.5 | 0.85 | T | X |
IRE MCUP | 04-10-24 | 2 - 2 (0 - 1) | 4 - 3 | - | - | - | H | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 5 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 43%
Killester Donnycarne |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Ire LSL | 14-02-25 | 2 - 4 (2 - 2) | 3 - 3 | -0.44 | -0.27 | -0.44 | 0.85 | 0 | 0.85 | T | ||
Ire LSL | 09-02-25 | 2 - 1 (1 - 1) | 6 - 4 | -0.51 | -0.28 | -0.36 | 0.75 | 0.25 | 0.95 | H | ||
IRE MCUP | 01-02-25 | 3 - 1 (0 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
Ire LSL | 17-01-25 | 2 - 2 (1 - 0) | 2 - 3 | -0.48 | -0.28 | -0.38 | 0.90 | 0.25 | 0.80 | T | ||
Ire LSL | 12-01-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 5 - 5 | -0.65 | -0.26 | -0.25 | 0.74 | 0.75 | 0.96 | X | ||
Ire LSL | 08-12-24 | 2 - 3 (1 - 1) | 2 - 5 | -0.43 | -0.28 | -0.43 | 0.85 | 0 | 0.85 | T | ||
IRE MCUP | 01-12-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 5 - 4 | -0.22 | -0.22 | -0.70 | 0.80 | -1.25 | 0.90 | X | ||
Ire LSL | 24-11-24 | 0 - 2 (0 - 2) | 2 - 5 | -0.43 | -0.28 | -0.43 | 0.85 | 0 | 0.85 | X | ||
Ire LSL | 17-11-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 2 - 3 | -0.51 | -0.29 | -0.35 | 0.75 | 0.25 | 0.95 | X | ||
Ire LSL | 08-11-24 | 5 - 0 (1 - 0) | 1 - 4 | -0.42 | -0.29 | -0.44 | 0.90 | 0 | 0.80 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:56% Tỷ lệ tài: 50%
Glebe North FC |
Glebe North FC |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |