[ISR Youth Cup-] Ashdod MS U19 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 2 | 3 | 9 | 13 | 5 | 16.7% |
[ISR Youth Cup-] Maccabi Tel Aviv Shachar U19 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 4 | 2 | 0 | 13 | 6 | 14 | 66.7% |
Ashdod MS U19 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ISR U19 | 18-01-25 | 2 - 0 (0 - 0) | 7 - 4 | - | - | - | B | - | - | - | ||
ISR U19 | 28-10-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 4 | -0.34 | -0.27 | -0.51 | H | 0.75 | -0.50 | 0.95 | B | X |
ISR U19 | 06-01-24 | 1 - 3 (0 - 0) | 4 - 3 | -0.60 | -0.25 | -0.27 | T | 0.85 | 0.75 | 0.91 | T | T |
ISR U19 | 11-02-23 | 5 - 1 (0 - 0) | 6 - 5 | -0.52 | -0.29 | -0.33 | T | 0.92 | 0.50 | 0.78 | T | T |
ISR U19 | 20-09-22 | 3 - 0 (3 - 0) | 1 - 6 | -0.49 | -0.30 | -0.36 | B | 0.83 | 0.25 | 0.87 | B | T |
ISR U19 | 11-05-22 | 1 - 1 (0 - 0) | - | -0.49 | -0.29 | -0.34 | H | 0.83 | 0.25 | 0.93 | T | X |
IY Cup | 13-04-22 | 2 - 2 (1 - 1) | 3 - 1 | -0.54 | -0.27 | -0.34 | H | 0.86 | 0.50 | 0.84 | T | T |
ISR U19 | 07-12-21 | 1 - 1 (0 - 1) | 6 - 1 | -0.37 | -0.31 | -0.43 | H | -0.98 | 0.00 | 0.74 | H | X |
ISR U19 | 05-06-21 | 3 - 0 (2 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | B | - | - | - | ||
ISR U19 | 13-03-21 | 4 - 2 (1 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | B | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 4 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:57% Tỷ lệ tài: 57%
Ashdod MS U19 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ISR U19 | 08-02-25 | 2 - 1 (2 - 1) | 11 - 0 | - | - | - | B | - | - | |||
ISR U19 | 01-02-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 4 - 9 | -0.56 | -0.26 | -0.29 | H | 0.77 | 0.5 | 0.93 | T | X |
ISR U19 | 26-01-25 | 1 - 3 (1 - 2) | 3 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
ISR U19 | 18-01-25 | 2 - 0 (0 - 0) | 7 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
ISR U19 | 11-01-25 | 3 - 2 (1 - 1) | 7 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
IY Cup | 07-01-25 | 3 - 3 (1 - 1) | 2 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
ISR U19 | 04-01-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 4 - 6 | -0.38 | -0.29 | -0.49 | B | 0.85 | -0.25 | 0.85 | B | X |
ISR U19 | 28-12-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 2 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
ISR U19 | 21-12-24 | 3 - 2 (1 - 1) | 3 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
ISR U19 | 17-12-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 3 | -0.32 | -0.30 | -0.57 | H | 0.85 | -0.5 | 0.75 | B | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 0%
Maccabi Tel Aviv Shachar U19 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ISR U19 | 08-02-25 | 0 - 3 (0 - 2) | 8 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
ISR U19 | 01-02-25 | 2 - 2 (2 - 0) | 2 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
ISR U19 | 25-01-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
ISR U19 | 18-01-25 | 2 - 0 (0 - 0) | 7 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
ISR U19 | 11-01-25 | 3 - 2 (0 - 2) | 8 - 1 | -0.68 | -0.24 | -0.22 | 0.80 | 1 | 0.90 | T | ||
IY Cup | 07-01-25 | 2 - 2 (1 - 0) | 4 - 1 | -0.89 | -0.16 | -0.10 | 0.95 | 2.25 | 0.75 | T | ||
ISR U19 | 04-01-25 | 1 - 3 (1 - 1) | 1 - 2 | -0.32 | -0.29 | -0.54 | 0.85 | -0.5 | 0.85 | T | ||
ISR U19 | 28-12-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 18 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
ISR U19 | 21-12-24 | 1 - 8 (1 - 5) | 3 - 5 | -0.25 | -0.27 | -0.63 | 0.90 | -0.75 | 0.80 | T | ||
ISR U19 | 17-12-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 7 - 3 | -0.58 | -0.27 | -0.30 | 0.93 | 0.75 | 0.77 | H |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
Ashdod MS U19 |
Ashdod MS U19 |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |