[INT CF-] Scolar Resita |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 1 | 2 | 11 | 6 | 10 | 50.0% |
[INT CF-] KS Wieczysta Krakow |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 5 | 1 | 0 | 29 | 9 | 16 | 83.3% |
Scolar Resita |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Scolar Resita |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 08-02-25 | 3 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
INT CF | 07-02-25 | 4 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
ROMC | 17-12-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 5 | -0.39 | -0.31 | -0.41 | H | 0.94 | 0 | 0.82 | H | X |
ROM D2 | 14-12-24 | 0 - 2 (0 - 2) | 3 - 0 | -0.46 | -0.31 | -0.35 | T | 0.93 | 0.25 | 0.83 | T | X |
ROM D2 | 07-12-24 | 0 - 2 (0 - 0) | 6 - 4 | -0.43 | -0.32 | -0.37 | B | 0.74 | 0 | -0.98 | B | X |
ROMC | 03-12-24 | 3 - 1 (1 - 0) | 7 - 3 | -0.29 | -0.30 | -0.52 | T | 0.91 | -0.5 | 0.91 | T | T |
ROM D2 | 30-11-24 | 3 - 2 (2 - 1) | 2 - 9 | -0.34 | -0.32 | -0.46 | B | 0.87 | -0.25 | 0.89 | B | T |
ROM D2 | 23-11-24 | 3 - 2 (1 - 1) | 12 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
ROM D2 | 07-11-24 | 0 - 3 (0 - 0) | 2 - 4 | -0.49 | -0.32 | -0.31 | T | 0.80 | 0.25 | 0.96 | T | T |
ROM D2 | 02-11-24 | 1 - 1 (0 - 0) | - | -0.54 | -0.31 | -0.27 | H | 0.84 | 0.5 | 0.98 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 43%
KS Wieczysta Krakow |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 13-02-25 | 3 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 11-02-25 | 8 - 1 (5 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 07-02-25 | 3 - 3 (0 - 3) | 5 - 4 | -0.35 | -0.27 | -0.50 | 0.91 | -0.25 | 0.79 | T | ||
INT CF | 31-01-25 | 1 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 30-01-25 | 4 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 18-01-25 | 9 - 1 (4 - 1) | 6 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
POL D2 | 24-11-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 7 - 6 | -0.83 | -0.18 | -0.11 | 0.87 | 1.75 | 0.89 | H | ||
POL D2 | 16-11-24 | 1 - 4 (1 - 0) | 2 - 7 | -0.22 | -0.25 | -0.66 | 0.84 | -1 | 0.92 | T | ||
POL D2 | 10-11-24 | 2 - 2 (2 - 2) | 6 - 7 | -0.16 | -0.20 | -0.76 | 0.85 | -1.5 | 0.91 | T | ||
POL D2 | 03-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 8 - 11 | -0.79 | -0.20 | -0.13 | 0.84 | 1.5 | 0.92 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 3 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:89% Tỷ lệ tài: 75%
Scolar Resita |
Scolar Resita |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ROM D2 | 22-02-2025 | Chủ | ACS Viitorul Pandurii Targu Jiu | 8 Ngày |
ROMC | 23-02-2025 | Chủ | Unirea Alba Iulia | 9 Ngày |
ROM D2 | 01-03-2025 | Khách | Muscel | 15 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
POL D2 | 01-03-2025 | Khách | LKS Lodz II | 15 Ngày |
POL D2 | 08-03-2025 | Chủ | KP Calisia Kalisz | 22 Ngày |
POL D2 | 15-03-2025 | Khách | Hutnik Krakow | 29 Ngày |