Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử |
[AUS NSW-N U20-] APIA Leichhardt Tigers U20 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 1 | 2 | 14 | 10 | 10 | 50.0% |
[AUS NSW-N U20-] Sydney FC U20 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 1 | 3 | 5 | 11 | 7 | 33.3% |
APIA Leichhardt Tigers U20 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
AB U20 L | 11-08-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 1 - 5 | - | - | - | B | - | - | - | ||
AB U20 L | 23-08-23 | 4 - 2 (1 - 2) | 6 - 5 | -0.30 | -0.25 | -0.60 | T | 0.85 | -0.75 | 0.85 | T | T |
AB U20 L | 28-04-23 | 1 - 0 (0 - 0) | - | -0.74 | -0.22 | -0.20 | B | 0.80 | -0.80 | 0.90 | T | X |
AB U20 L | 25-06-22 | 1 - 4 (0 - 1) | - | -0.29 | -0.24 | -0.63 | B | 0.93 | -0.75 | 0.77 | B | T |
AB U20 L | 10-04-22 | 3 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
AB U20 L | 22-08-20 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
WAUS U20 | 27-07-19 | 3 - 0 (2 - 0) | - | -0.49 | -0.30 | -0.36 | T | 0.85 | 0.25 | 0.85 | T | T |
WAUS U20 | 30-06-18 | 4 - 1 (3 - 0) | - | -0.79 | -0.20 | -0.16 | B | 0.80 | -0.67 | 0.90 | B | T |
WAUS U20 | 02-09-17 | 1 - 2 (1 - 0) | - | -0.47 | -0.26 | -0.42 | T | 0.75 | 0.00 | 0.95 | T | X |
WAUS U20 | 19-08-17 | 0 - 3 (0 - 1) | - | -0.56 | -0.25 | -0.34 | B | 0.80 | 0.50 | 0.90 | B | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:57% Tỷ lệ tài: 57%
APIA Leichhardt Tigers U20 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
AB U20 L | 23-02-25 | 5 - 0 (3 - 0) | 1 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
AB U20 L | 16-02-25 | 2 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
AB U20 L | 08-02-25 | 4 - 0 (1 - 0) | 3 - 3 | -0.65 | -0.20 | -0.27 | T | 0.84 | 1 | 0.86 | T | X |
AB U20 L | 25-08-24 | 1 - 6 (0 - 2) | 4 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
AB U20 L | 17-08-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 11 - 2 | -0.46 | -0.27 | -0.42 | H | 0.77 | 0 | 0.93 | H | X |
AB U20 L | 11-08-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 1 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
AB U20 L | 07-08-24 | 3 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
AB U20 L | 03-08-24 | 2 - 1 (0 - 1) | 5 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
AB U20 L | 28-07-24 | 3 - 1 (2 - 0) | 10 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
AB U20 L | 21-07-24 | 3 - 1 (2 - 0) | 2 - 0 | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 0%
Sydney FC U20 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
AB U20 L | 28-02-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 0 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
AB U20 L | 22-02-25 | 4 - 1 (2 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
AB U20 L | 16-02-25 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
AB U20 L | 08-02-25 | 4 - 1 (0 - 0) | 4 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
AB U20 L | 11-08-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 1 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
AB U20 L | 12-07-24 | 0 - 2 (0 - 1) | - | -0.21 | -0.22 | -0.72 | 0.85 | -1.25 | 0.85 | X | ||
AB U20 L | 06-07-24 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
AB U20 L | 28-06-24 | 0 - 2 (0 - 0) | 1 - 5 | -0.18 | -0.20 | -0.78 | 0.90 | -1.5 | 0.80 | X | ||
AB U20 L | 11-06-24 | 3 - 0 (2 - 0) | 2 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
AB U20 L | 07-06-24 | 2 - 1 (1 - 0) | - | -0.40 | -0.26 | -0.46 | 0.77 | -0.25 | 0.99 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:57% Tỷ lệ tài: 0%
APIA Leichhardt Tigers U20 |
APIA Leichhardt Tigers U20 |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |