Mexico
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
11Santiago GiménezTiền đạo10010006.56
-Jesús GallardoHậu vệ00000000
-Diego LainezTiền đạo00000006.54
-Henry MartinTiền đạo00000006.87
8Carlos RodriguezTiền vệ10000005.98
19Israel ReyesHậu vệ00000000
23Jose RangelThủ môn00000000
9Julián QuiñonesTiền đạo00000000
-Alex Padilla PerezThủ môn00000000
-Alan MozoHậu vệ00010006.34
Thẻ vàng
3César MontesHậu vệ00000000
22Guillermo MartinezTiền đạo00000000
-Luis MalagónThủ môn00000006.58
-Julian AraujoHậu vệ00000006.16
Thẻ vàng
-Victor GuzmánHậu vệ10000006.61
5Johan VásquezHậu vệ20000006.7
-Jesús Alberto AnguloHậu vệ00000006.96
7Luis RomoTiền vệ00000005.91
-Erik LiraHậu vệ10000006.6
25Roberto AlvaradoTiền vệ10000006.24
17Orbelín PinedaTiền vệ10010005.53
21Cesar HuertaTiền đạo20010005.68
Thẻ vàng
-Fidel AmbrizHậu vệ00000000
24Luis ChavezTiền vệ00000000
-Sebastián CordovaTiền vệ00000000
18Marcelo FloresTiền đạo00000000
Canada
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Niko Kristian SigurHậu vệ00000006.33
Thẻ vàng
-Nathan-Dylan SalibaTiền vệ00000000
12Jacen Russell-RoweTiền đạo00000006.52
25Tanitoluwa OluwaseyiTiền đạo00000006.65
4Kamal MillerHậu vệ00000006.74
-Sam AdekugbeHậu vệ00000000
-Stephen·AfrifaTiền đạo00000006.57
16Maxime CrépeauThủ môn00000000
10Jonathan DavidTiền đạo00000006.51
1Dayne St. ClairThủ môn00000007.79
Thẻ đỏ
22Richie LaryeaTiền vệ00000006.76
Thẻ vàng
15Moïse BombitoHậu vệ00000006.82
13Derek CorneliusHậu vệ10000006.25
19Alphonso DaviesHậu vệ00000006.14
20Ali AhmedTiền vệ10020006.28
7Stephen EustáquioTiền vệ00000006.79
24Mathieu ChoinièreTiền vệ00010005.92
Thẻ vàng
21Jonathan OsorioTiền vệ10000005.87
23Liam MillarTiền đạo10000006.29
9Cyle LarinTiền đạo10000006.6
-Jonathan SiroisThủ môn00000000

Canada vs Mexico ngày 11-09-2024 - Thống kê cầu thủ