[VIEL W-7] Ha Noi II(w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
13 | 1 | 1 | 11 | 9 | 44 | 4 | 7 | 7.7% |
7 | 1 | 0 | 6 | 4 | 20 | 3 | 7 | 14.3% |
6 | 0 | 1 | 5 | 5 | 24 | 1 | 8 | 0.0% |
6 | 1 | 0 | 5 | 4 | 21 | 3 | 16.7% |
[VIEL W-5] Phong Phu Ha Nam (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
13 | 5 | 2 | 6 | 18 | 11 | 17 | 5 | 38.5% |
7 | 3 | 0 | 4 | 10 | 8 | 9 | 5 | 42.9% |
6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 3 | 8 | 5 | 33.3% |
6 | 2 | 0 | 4 | 5 | 5 | 6 | 33.3% |
Ha Noi II(w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
VIEL W | 02-05-24 | 3 - 0 (2 - 0) | 1 - 4 | -0.69 | -0.27 | -0.19 | B | 0.84 | 1.00 | 0.86 | B | T |
WIE WC | 19-12-23 | 3 - 0 (2 - 0) | 4 - 3 | -0.94 | -0.14 | -0.07 | B | 0.85 | -0.44 | 0.85 | B | H |
WIE WC | 26-11-23 | 0 - 2 (0 - 2) | 2 - 4 | -0.06 | -0.16 | -0.93 | B | 0.90 | -2.00 | 0.80 | B | X |
WIE WC | 05-10-22 | 2 - 0 (1 - 0) | 5 - 0 | -0.85 | -0.20 | -0.09 | B | 0.94 | -0.57 | 0.76 | B | X |
WIE WC | 11-09-22 | 0 - 1 (0 - 1) | 2 - 3 | - | - | - | B | - | - | - | ||
WIE WC | 23-11-20 | 0 - 2 (0 - 1) | 1 - 10 | -0.10 | -0.15 | -0.90 | B | 0.80 | -2.25 | 0.90 | B | X |
WIE WC | 29-09-20 | 0 - 1 (0 - 1) | 1 - 6 | -0.07 | -0.13 | -0.95 | B | 0.90 | -2.50 | 0.80 | B | X |
WIE WC | 16-11-17 | 2 - 0 (1 - 0) | 4 - 1 | - | - | - | B | - | - | - | ||
WIE WC | 18-05-17 | 3 - 0 (0 - 0) | 13 - 0 | - | - | - | B | - | - | - | ||
WIE WC | 13-09-16 | 0 - 8 (0 - 3) | 0 - 9 | - | - | - | B | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 10 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:0% Tỷ lệ tài: 20%
Ha Noi II(w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
VIEL W | 31-05-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 0 - 6 | -0.51 | -0.29 | -0.32 | T | 0.97 | 0.5 | 0.79 | T | X |
VIEL W | 26-05-24 | 4 - 0 (1 - 0) | 7 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
VIEL W | 21-05-24 | 2 - 3 (2 - 2) | 5 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
VIEL W | 16-05-24 | 5 - 0 (2 - 0) | 2 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
VIEL W | 12-05-24 | 1 - 4 (0 - 1) | 4 - 6 | -0.06 | -0.11 | -0.98 | B | 0.89 | -2.75 | 0.81 | B | T |
VIEL W | 07-05-24 | 0 - 5 (0 - 5) | 5 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
VIEL W | 02-05-24 | 3 - 0 (2 - 0) | 1 - 4 | -0.69 | -0.27 | -0.19 | B | 0.84 | 1 | 0.86 | B | T |
INT CF | 21-03-24 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
WIE WC | 28-12-23 | 3 - 0 (3 - 0) | 2 - 0 | -0.90 | -0.16 | -0.09 | B | 0.77 | 2 | 0.93 | B | X |
WIE WC | 25-12-23 | 0 - 3 (0 - 1) | 1 - 3 | -0.07 | -0.10 | -0.99 | B | 0.91 | -3.25 | 0.79 | B | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 9 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:25% Tỷ lệ tài: 40%
Phong Phu Ha Nam (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
VIEL W | 01-06-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 8 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
VIEL W | 26-05-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 8 - 2 | -0.93 | -0.15 | -0.08 | 0.85 | 2.25 | 0.85 | X | ||
VIEL W | 21-05-24 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
VIEL W | 16-05-24 | 0 - 3 (0 - 0) | 1 - 6 | -0.07 | -0.12 | -0.96 | 0.93 | -2.5 | 0.77 | X | ||
VIEL W | 12-05-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 2 - 7 | -0.09 | -0.20 | -0.87 | 0.80 | -1.75 | 0.90 | X | ||
VIEL W | 07-05-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 3 - 2 | -0.83 | -0.19 | -0.10 | 0.94 | 1.75 | 0.82 | X | ||
VIEL W | 02-05-24 | 3 - 0 (2 - 0) | 1 - 4 | -0.69 | -0.27 | -0.19 | B | 0.84 | 1 | 0.86 | B | T |
WIE WC | 28-12-23 | 2 - 1 (1 - 1) | 2 - 1 | -0.93 | -0.14 | -0.07 | 0.83 | 2.25 | 0.87 | H | ||
WIE WC | 25-12-23 | 3 - 0 (1 - 0) | 2 - 3 | -0.92 | -0.16 | -0.08 | 0.97 | 2.25 | 0.73 | H | ||
WIE WC | 22-12-23 | 2 - 1 (2 - 0) | 10 - 0 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 0 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 20%
Ha Noi II(w) |
Ha Noi II(w) |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
VIEL W | 08-07-2024 | Khách | Ha Noi (W) | 5 Ngày |
VIEL W | 13-07-2024 | Khách | Than KSVN (W) | 10 Ngày |
VIEL W | 17-07-2024 | Chủ | CLB TPHCM (W) | 14 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
VIEL W | 08-07-2024 | Chủ | Than KSVN (W) | 5 Ngày |
VIEL W | 13-07-2024 | Khách | Ha Noi (W) | 10 Ngày |
VIEL W | 17-07-2024 | Chủ | Son La (W) | 14 Ngày |