[VIE Women's Championship-] Ho Chi Minh City B (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 0 | 1 | 5 | 3 | 14 | 1 | 0.0% |
[VIE Women's Championship-] TNG Thai Nguyen (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 4 | 0 | 2 | 12 | 6 | 12 | 66.7% |
Ho Chi Minh City B (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
WIE WC | 25-12-23 | 0 - 2 (0 - 1) | 0 - 7 | -0.08 | -0.14 | -0.93 | B | 0.95 | -2.25 | 0.75 | B | X |
WIE WC | 02-12-23 | 2 - 0 (2 - 0) | 9 - 1 | - | - | - | B | - | - | - | ||
WIE WC | 21-10-22 | 4 - 0 (2 - 0) | 7 - 2 | - | - | - | B | - | - | - | ||
WIE WC | 11-09-22 | 0 - 2 (0 - 1) | 1 - 8 | - | - | - | B | - | - | - | ||
WIE VWC | 28-04-21 | 2 - 0 (0 - 0) | 3 - 4 | - | - | - | B | - | - | - | ||
WIE WC | 13-12-20 | 1 - 0 (1 - 0) | 5 - 1 | - | - | - | B | - | - | - | ||
WIE WC | 06-10-20 | 0 - 0 (0 - 0) | 1 - 8 | -0.21 | -0.23 | -0.70 | H | 0.75 | -1.25 | 0.95 | B | X |
WIE WC | 23-09-19 | 4 - 0 (2 - 0) | 5 - 2 | - | - | - | B | - | - | - | ||
WIE WC | 01-07-19 | 1 - 2 (0 - 2) | 3 - 4 | -0.34 | -0.30 | -0.51 | B | 0.75 | -0.50 | 0.95 | B | T |
WIE WC | 25-05-19 | 1 - 1 (1 - 0) | 3 - 2 | - | - | - | H | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 2 Hòa, 8 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:0% Tỷ lệ tài: 33%
Ho Chi Minh City B (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
WIE WC | 28-12-23 | 0 - 2 (0 - 1) | 0 - 12 | - | - | - | B | - | - | |||
WIE WC | 25-12-23 | 0 - 2 (0 - 1) | 0 - 7 | -0.08 | -0.14 | -0.93 | B | 0.95 | -2.25 | 0.75 | B | X |
WIE WC | 22-12-23 | 2 - 1 (2 - 0) | 10 - 0 | - | - | - | B | - | - | |||
WIE WC | 19-12-23 | 1 - 1 (1 - 1) | 2 - 1 | - | - | - | H | - | - | |||
WIE WC | 15-12-23 | 0 - 1 (0 - 0) | 1 - 7 | -0.07 | -0.10 | -0.99 | B | 0.86 | -4 | 0.84 | B | X |
WIE WC | 12-12-23 | 1 - 6 (1 - 4) | 2 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
WIE WC | 09-12-23 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 5 | -0.53 | -0.30 | -0.29 | H | 0.90 | 0.5 | 0.86 | T | X |
WIE WC | 05-12-23 | 2 - 0 (2 - 0) | 8 - 1 | -0.99 | -0.10 | -0.07 | B | 0.92 | 3.75 | 0.78 | T | X |
WIE WC | 02-12-23 | 2 - 0 (2 - 0) | 9 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
WIE WC | 29-11-23 | 0 - 1 (0 - 1) | 1 - 9 | -0.09 | -0.15 | -0.88 | B | 0.80 | -2.25 | -0.98 | B | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 2 Hòa, 8 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:29% Tỷ lệ tài: 0%
TNG Thai Nguyen (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 21-03-24 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
WIE WC | 28-12-23 | 3 - 0 (3 - 0) | 2 - 0 | -0.90 | -0.16 | -0.09 | 0.77 | 2 | 0.93 | X | ||
WIE WC | 25-12-23 | 0 - 2 (0 - 1) | 0 - 7 | -0.08 | -0.14 | -0.93 | B | 0.95 | -2.25 | 0.75 | B | X |
WIE WC | 22-12-23 | 0 - 2 (0 - 1) | 4 - 13 | -0.12 | -0.20 | -0.84 | 0.80 | -1.75 | 0.90 | X | ||
WIE WC | 19-12-23 | 3 - 1 (2 - 1) | 3 - 2 | -0.91 | -0.16 | -0.08 | 0.75 | 2 | 0.95 | T | ||
WIE WC | 15-12-23 | 4 - 0 (1 - 0) | 5 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
WIE WC | 12-12-23 | 2 - 1 (0 - 1) | 4 - 1 | -0.43 | -0.33 | -0.39 | 0.74 | 0 | 0.96 | T | ||
WIE WC | 09-12-23 | 3 - 0 (2 - 0) | 0 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
WIE WC | 05-12-23 | 0 - 4 (0 - 2) | 3 - 7 | -0.11 | -0.19 | -0.85 | 0.87 | -1.75 | 0.83 | T | ||
WIE WC | 02-12-23 | 2 - 0 (2 - 0) | 9 - 1 | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 0 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 50%
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |